French Ligue 219:00 ngày 16/08/2025

Stade DE Reims
1 - 0

Guingamp
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốGuingamp
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
68Chỉ số 2437
4Chỉ số 23
104Chỉ số 2386
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guingamp0 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 1
Guingamp
Stade DE Reims0 - 0
Guingamp
Stade DE Reims0 - 1
Guingamp
Guingamp1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
Guingamp
Guingamp2 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 3
Guingamp
Guingamp2 - 0
Stade DE Reims
Guingamp1 - 2
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Amiens2 - 2
Stade DE Reims
Gamba Osaka1 - 2
Stade DE Reims
Kashiwa Reysol2 - 1
Stade DE Reims
Montedio Yamagata1 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
Bobigny A.C.
Stade DE Reims0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Stade DE Reims1 - 0
Boulogne
Stade DE Reims5 - 2
Zulte-Waregem
Stade DE Reims1 - 1
Metz
Stade DE Reims0 - 3
Paris Saint GermainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guingamp
Guingamp3 - 3
Le Mans
Guingamp3 - 1
Stade Briochin
Guingamp1 - 1
Lorient
Guingamp2 - 2
Concarneau
FC Nantes1 - 2
Guingamp
Guingamp2 - 0
Avranches
USL Dunkerque1 - 0
Guingamp
Pau FC1 - 3
Guingamp
Guingamp2 - 2
Bastia
Guingamp2 - 1
MartiguesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#11#21#30#42#54#60#70
Guingamp
#10#20#30#41#53#60#70
Troyes
AS Saint-Étienne
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC
FC Annecy
Rodez Aveyron
Nancy
Grenoble
Clermont
Stade Lavallois MFC