French Ligue 219:00 ngày 30/08/2025

Stade DE Reims
1 - 0

Le Mans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốLe Mans
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
46Chỉ số 2442
5Chỉ số 24
96Chỉ số 2391
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade DE Reims
Sơ đồ 3-4-2-129392187248628872385
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sekine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kone#92 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Leautey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Zabi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Elie#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.M.Tia#87 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Demoncy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.U.Ibrahim#85 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.U.Ibrahim#19

H.U.Ibrahim#20

H.U.Ibrahim#30

H.U.Ibrahim#58

H.U.Ibrahim#93

H.U.Ibrahim#4

H.U.Ibrahim#27
Le Mans
Sơ đồ 3-1-4-29821175612102422259
Đội hình xuất phát

N.Kocik#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Eyoum#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Yohou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Voyer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Quarshie#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Ribelin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Vercruysse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Robin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Calodat#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Gueye#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rabillard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rabillard#11

A.Rabillard#4

A.Rabillard#20

A.Rabillard#1

A.Rabillard#8

A.Rabillard#26

A.Rabillard#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Le Mans0 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Le Mans
Stade DE Reims3 - 0
Le Mans
Le Mans2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
Le Mans
Le Mans0 - 0
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Pau FC2 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Guingamp
Amiens2 - 2
Stade DE Reims
Gamba Osaka1 - 2
Stade DE Reims
Kashiwa Reysol2 - 1
Stade DE Reims
Montedio Yamagata1 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
Bobigny A.C.
Stade DE Reims0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Stade DE Reims1 - 0
Boulogne
Stade DE Reims5 - 2
Zulte-WaregemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Le Mans
Le Mans1 - 0
Bastia
Le Mans1 - 2
Montpellier Hérault SC
Guingamp3 - 3
Le Mans
Le Mans2 - 0
Caen
Le Mans2 - 1
Fleury Merogis U.S.
Le Mans4 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Le Mans1 - 0
Havre Athletic Club
Le Mans2 - 1
UNFP
Le Mans2 - 0
Versailles 78
Concarneau5 - 2
Le MansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#11#20#30#40#55#60#70
Le Mans
#10#20#30#42#54#60#70
Troyes
AS Saint-Étienne
Red Star FC 93
USL Dunkerque
FC Annecy
Rodez Aveyron
Nancy
Grenoble
Clermont
Stade Lavallois MFC