Bundesliga20:30 ngày 17/05/2025

Borussia Dortmund
3 - 0

Holstein Kiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia DortmundChỉ sốHolstein Kiel
1Chỉ số 80
3Chỉ số 31
74Chỉ số 2526
7Chỉ số 21
117Chỉ số 2412
148Chỉ số 2341
13Chỉ số 222
0Chỉ số 41
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Dortmund
Sơ đồ 3-4-2-112535262082410279
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Süle#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Bensebaini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ryerson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sabitzer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Nmecha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Svensson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

K.Adeyemi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guirassy#2

S.Guirassy#43

S.Guirassy#23

S.Guirassy#17

S.Guirassy#16

S.Guirassy#33

S.Guirassy#7

S.Guirassy#6
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-2-121175262310224711187
Đội hình xuất phát

T.Dahne#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Johansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rosenboom#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Holtby#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Remberg#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tolkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bernhardsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Machino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Skrzybski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Skrzybski#9

S.Skrzybski#8

S.Skrzybski#15

S.Skrzybski#1

S.Skrzybski#20

S.Skrzybski#14

S.Skrzybski#19

S.Skrzybski#6

S.Skrzybski#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Holstein Kiel4 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund5 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 4
Borussia Dortmund
Holstein Kiel0 - 3
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund
Bayer 04 Leverkusen2 - 4
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund4 - 0
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim2 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund3 - 2
Borussia Monchengladbach
Borussia Dortmund3 - 1
FC Barcelona
FC Bayern Munich2 - 2
Borussia Dortmund
FC Barcelona4 - 0
Borussia Dortmund
SC Freiburg1 - 4
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund3 - 1
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig2 - 0
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
SC Freiburg
FC Augsburg1 - 3
Holstein Kiel
Holstein Kiel4 - 3
Borussia Monchengladbach
RB Leipzig1 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 051 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 3
SV Werder Bremen
Holstein Kiel2 - 2
Eintracht Braunschweig
1. FC Heidenheim 18463 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
VfB StuttgartĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Dortmund
#13#21#30#43#57#60#70
Holstein Kiel
#10#20#31#41#51#60#70
Eintracht Frankfurt
1. FC Union Berlin
VfL Bochum 1848