Bundesliga23:30 ngày 12/04/2025

FC Bayern Munich
2 - 2

Borussia Dortmund
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bayern MunichChỉ sốBorussia Dortmund
17Chỉ số 228
65Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
11Chỉ số 213
0Chỉ số 30
141Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-3-1402715344681725109
Đội hình xuất phát

J.Urbig#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laimer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Dier#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Stanišić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Müller#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Sané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#11

H.Kane#24

H.Kane#18

H.Kane#45

H.Kane#16

H.Kane#41

H.Kane#22

H.Kane#7

H.Kane#23
Borussia Dortmund
Sơ đồ 3-1-4-2125233626131024914
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Süle#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Can#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Özcan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Ryerson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Groß#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Svensson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Beier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Beier#7

M.Beier#8

M.Beier#27

M.Beier#5

M.Beier#2

M.Beier#43

M.Beier#17

M.Beier#16

M.Beier#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Dortmund1 - 1
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich0 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund0 - 4
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 1
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 3
FC Bayern Munich
Borussia Dortmund1 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 3
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
FC Bayern Munich1 - 2
Inter Milan
FC Augsburg1 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 2
FC St. Pauli
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 3
VfL Bochum 1848
FC Bayern Munich3 - 0
Bayer 04 Leverkusen
VfB Stuttgart1 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 0
Eintracht Frankfurt
FC Bayern Munich1 - 1
Celtic F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund
FC Barcelona4 - 0
Borussia Dortmund
SC Freiburg1 - 4
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund3 - 1
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig2 - 0
Borussia Dortmund
LOSC Lille1 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund0 - 1
FC Augsburg
Borussia Dortmund1 - 1
LOSC Lille
FC St. Pauli0 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund6 - 0
1. FC Union Berlin
Borussia Dortmund0 - 0
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bayern Munich
#12#20#30#40#56#60#70
Borussia Dortmund
#12#20#30#40#55#60#70
SV Werder Bremen
Borussia Monchengladbach
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim
1. FC Heidenheim 1846
Holstein Kiel