Bundesliga22:30 ngày 30/03/2025

Borussia Dortmund
3 - 1

1. FSV Mainz 05
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia DortmundChỉ số1. FSV Mainz 05
7Chỉ số 213
52Chỉ số 2462
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
117Chỉ số 23123
0Chỉ số 40
10Chỉ số 228
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Dortmund
Sơ đồ 3-4-1-213234261326102714
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Can#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Schlotterbeck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Couto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Özcan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Groß#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ryerson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Adeyemi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Beier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Beier#43

M.Beier#5

M.Beier#17

M.Beier#16

M.Beier#36

M.Beier#33

M.Beier#7

M.Beier#24

M.Beier#25
1. FSV Mainz 05
Sơ đồ 3-4-2-1272132530186198729
Đội hình xuất phát

R.Zentner#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Costa#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Jenz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Hanche-Olsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Widmer#30 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

N.Amiri#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Caci#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Nebel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Burkardt#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Burkardt#44

J.Burkardt#22

J.Burkardt#33

J.Burkardt#14

J.Burkardt#5

J.Burkardt#15

J.Burkardt#9

J.Burkardt#1

J.Burkardt#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FSV Mainz 053 - 1
Borussia Dortmund
1. FSV Mainz 053 - 0
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 1
1. FSV Mainz 05
Borussia Dortmund2 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 2
Borussia Dortmund
1. FSV Mainz 050 - 1
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund3 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 1
1. FSV Mainz 05
Borussia Dortmund0 - 2
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund
RB Leipzig2 - 0
Borussia Dortmund
LOSC Lille1 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund0 - 1
FC Augsburg
Borussia Dortmund1 - 1
LOSC Lille
FC St. Pauli0 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund6 - 0
1. FC Union Berlin
Borussia Dortmund0 - 0
Sporting CP
VfL Bochum 18482 - 0
Borussia Dortmund
Sporting CP0 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 2
VfB StuttgartĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 2
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach1 - 3
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 18460 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 0
FC Augsburg
SV Werder Bremen1 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
VfB Stuttgart
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
1. FSV Mainz 05Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Dortmund
#13#22#30#42#56#60#70
1. FSV Mainz 05
#11#20#30#40#54#60#70
FC Bayern Munich
Eintracht Frankfurt
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim
Holstein Kiel