Bundesliga20:30 ngày 26/04/2025

TSG Hoffenheim
2 - 3

Borussia Dortmund
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSG HoffenheimChỉ sốBorussia Dortmund
2Chỉ số 25
36Chỉ số 2455
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
0Chỉ số 81
5Chỉ số 31
37Chỉ số 2563
86Chỉ số 23119
Lineup
Đội hình trận đấu
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 3-4-2-1135425381621292723
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Chaves#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ostigard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Akpoguma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kadeřábek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Geiger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Stach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bülter#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Touré#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Kramarić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Hložek#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hložek#20

A.Hložek#17

A.Hložek#26

A.Hložek#22

A.Hložek#37

A.Hložek#14

A.Hložek#34

A.Hložek#19

A.Hložek#2
Borussia Dortmund
Sơ đồ 3-5-212535268231024943
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Süle#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Bensebaini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ryerson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Nmecha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Can#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Svensson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Gittens#43 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gittens#27

J.Gittens#16

J.Gittens#42

J.Gittens#33

J.Gittens#7

J.Gittens#6

J.Gittens#17

J.Gittens#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Dortmund1 - 1
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund2 - 3
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund1 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 3
Borussia Dortmund
TSG Hoffenheim0 - 1
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim2 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund3 - 2
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund2 - 2
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 1
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
SC Freiburg3 - 2
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim2 - 0
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig3 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
FC Augsburg
FC St. Pauli1 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
VfL Bochum 18480 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 1
VfB Stuttgart
SV Werder Bremen1 - 3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 4
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund
Borussia Dortmund3 - 2
Borussia Monchengladbach
Borussia Dortmund3 - 1
FC Barcelona
FC Bayern Munich2 - 2
Borussia Dortmund
FC Barcelona4 - 0
Borussia Dortmund
SC Freiburg1 - 4
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund3 - 1
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig2 - 0
Borussia Dortmund
LOSC Lille1 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund0 - 1
FC Augsburg
Borussia Dortmund1 - 1
LOSC LilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSG Hoffenheim
#12#20#30#45#52#60#70
Borussia Dortmund
#13#21#30#41#55#60#70
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt
VfL Wolfsburg
Holstein Kiel