Bundesliga20:30 ngày 10/05/2025

Holstein Kiel
1 - 2

SC Freiburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Holstein KielChỉ sốSC Freiburg
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
12Chỉ số 225
74Chỉ số 23101
44Chỉ số 2467
2Chỉ số 25
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-1-221175262324374771118
Đội hình xuất phát

T.Dahne#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Johansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rosenboom#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gigović#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tolkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Skrzybski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Bernhardsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Machino#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Machino#15

S.Machino#8

S.Machino#9

S.Machino#6

S.Machino#10

S.Machino#19

S.Machino#14

S.Machino#20

S.Machino#1
SC Freiburg
Sơ đồ 4-4-1-1137283334286443220
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rosenfelder#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lienhart#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Makengo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Doan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Osterhage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Manzambi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Grifo#32 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

C.Adamu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adamu#38

C.Adamu#30

C.Adamu#25

C.Adamu#34

C.Adamu#23

C.Adamu#17

C.Adamu#9

C.Adamu#27

C.Adamu#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
FC Augsburg1 - 3
Holstein Kiel
Holstein Kiel4 - 3
Borussia Monchengladbach
RB Leipzig1 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 051 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 3
SV Werder Bremen
Holstein Kiel2 - 2
Eintracht Braunschweig
1. FC Heidenheim 18463 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
VfB Stuttgart
1. FC Union Berlin0 - 1
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
SC Freiburg2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
VfL Wolfsburg0 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
TSG Hoffenheim
Borussia Monchengladbach1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 4
Borussia Dortmund
SC Freiburg1 - 2
1. FC Union Berlin
SC Freiburg1 - 2
Karlsruher SC
1. FSV Mainz 052 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg0 - 0
RB Leipzig
FC Augsburg0 - 0
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Holstein Kiel
#11#21#30#41#52#60#70
SC Freiburg
#12#21#30#40#55#60#70
FC Bayern Munich
Eintracht Frankfurt
VfL Bochum 1848