UEFA Europa Conference League00:45 ngày 14/03/2025

SK Rapid Wien
1 - 1

Borac Banja Luka
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Rapid WienChỉ sốBorac Banja Luka
1Chỉ số 35
53Chỉ số 2547
24Chỉ số 223
0Chỉ số 40
132Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
19Chỉ số 20
89Chỉ số 2436
11Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-2-2-24577556228172821487
Đội hình xuất phát

N.Hedl#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Cvetković#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Raux-Yao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Jansson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Grgić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

M.Oswald#28 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

L.Schaub#21 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:70

N.Wurmbrand#48 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.D.Beljo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.D.Beljo#47

D.D.Beljo#25

D.D.Beljo#3

D.D.Beljo#16

D.D.Beljo#27

D.D.Beljo#23

D.D.Beljo#32

D.D.Beljo#99

D.D.Beljo#5

D.D.Beljo#49

D.D.Beljo#18
Borac Banja Luka
Sơ đồ 4-2-3-1131922416981527771099
Đội hình xuất phát

f.manojlovic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rogan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Meijers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Carolina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Herera#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ogrinec#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Grahovac#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Kulasin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Savić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Vuković#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Despotović#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Despotović#31

D.Despotović#14

D.Despotović#6

D.Despotović#22

D.Despotović#23

D.Despotović#18

D.Despotović#1

D.Despotović#4

D.Despotović#5

D.Despotović#49

D.Despotović#20
D.Despotović#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
TSV Hartberg2 - 1
SK Rapid Wien
Borac Banja Luka1 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien5 - 0
Rheindorf Altach
LASK Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Austria Vienna2 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger AC
SK Rapid Wien1 - 0
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid Wien4 - 2
Levadia Tallinn
SK Rapid Wien1 - 0
SKN St.PoltenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Banja Luka
FK Zeljeznicar1 - 1
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 1
SK Rapid Wien
Radnik Bijeljina0 - 1
Borac Banja Luka
Famos Vojkovici1 - 3
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
HŠK Posušje
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Borac Banja Luka3 - 0
NK Celik Zenica
Borac Banja Luka1 - 2
Riga FC
Borac Banja Luka1 - 0
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Rapid Wien
#11#20#30#41#519#62#70
Borac Banja Luka
#11#20#30#45#50#61#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
Djurgardens
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
Panathinaikos
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
CS Petrocub