UEFA Europa Conference League03:00 ngày 07/03/2025

Borac Banja Luka
1 - 1

SK Rapid Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borac Banja LukaChỉ sốSK Rapid Wien
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23112
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
5Chỉ số 214
1Chỉ số 33
53Chỉ số 2453
9Chỉ số 2211
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Borac Banja Luka
Sơ đồ 4-2-3-113202241998527771099
Đội hình xuất phát

f.manojlovic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Kvržić#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Meijers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Carolina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Rogan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ogrinec#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Nikolov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Kulasin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Savić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Vuković#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Despotović#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Despotović#4
D.Despotović#30

D.Despotović#15
D.Despotović#72

D.Despotović#1

D.Despotović#18

D.Despotović#23

D.Despotović#22

D.Despotović#6

D.Despotović#14

D.Despotović#31

D.Despotović#49
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-4-24577556232181749748
Đội hình xuất phát

N.Hedl#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Cvetković#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Raux-Yao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.A.Auer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Schaub#21 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

L.Grgić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Radulovic#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.D.Beljo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Wurmbrand#48 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Wurmbrand#18

N.Wurmbrand#25

N.Wurmbrand#3

N.Wurmbrand#16

N.Wurmbrand#27

N.Wurmbrand#51

N.Wurmbrand#99

N.Wurmbrand#5

N.Wurmbrand#28

N.Wurmbrand#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Banja Luka
Radnik Bijeljina0 - 1
Borac Banja Luka
Famos Vojkovici1 - 3
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
HŠK Posušje
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Borac Banja Luka3 - 0
NK Celik Zenica
Borac Banja Luka1 - 2
Riga FC
Borac Banja Luka1 - 0
FK Andijon
Borac Banja Luka1 - 0
Muras United FC
Borac Banja Luka0 - 0
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
SK Rapid Wien5 - 0
Rheindorf Altach
LASK Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Austria Vienna2 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger AC
SK Rapid Wien1 - 0
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid Wien4 - 2
Levadia Tallinn
SK Rapid Wien1 - 0
SKN St.Polten
SK Rapid Wien3 - 0
FC Copenhagen
Omonia Nicosia FC3 - 1
SK Rapid WienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borac Banja Luka
#11#20#30#41#54#60#70
SK Rapid Wien
#11#21#30#43#54#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
Djurgardens
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
Panathinaikos
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
Vikingur Reykjavik
NK Publikum Celje
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
CS Petrocub