Ireland Premier Division01:45 ngày 12/07/2025

Bohemians
3 - 0

Galway United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BohemiansChỉ sốGalway United FC
9Chỉ số 2213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2444
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 215
6Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians
Sơ đồ 3-4-3188152617106530244
Đội hình xuất phát

J.Taylor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Clarke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.McDonnell#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Flores#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Cornwall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Chorazka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Byrne#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Morahan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Cầu thủ dự bị

N.Morahan#9

N.Morahan#20

N.Morahan#16

N.Morahan#19

N.Morahan#22

N.Morahan#7

N.Morahan#2

N.Morahan#32

N.Morahan#1
Galway United FC
Sơ đồ 3-4-1-21648183334172471011
Đội hình xuất phát

E.Watts#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Burns#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Esua#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bolger#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Borden#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Edward McCarthy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Walsh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Hurley#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.I.Shaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.I.Shaw#29

M.I.Shaw#35
M.I.Shaw#31

M.I.Shaw#6

M.I.Shaw#21

M.I.Shaw#3

M.I.Shaw#1

M.I.Shaw#26

M.I.Shaw#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galway United FC1 - 2
Bohemians
Bohemians0 - 2
Galway United FC
Bohemians1 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Bohemians
Bohemians0 - 1
Galway United FC
Galway United FC0 - 2
Bohemians
Galway United FC0 - 1
Bohemians
Galway United FC1 - 2
Bohemians
Bohemians0 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 2
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
St. Patrick's Athletic0 - 0
Bohemians
Bohemians1 - 1
Sligo Rovers
Bohemians2 - 0
Shamrock Rovers
Waterford United2 - 1
Bohemians
Cork City0 - 2
Bohemians
Bohemians1 - 0
Derry City
Drogheda United1 - 0
Bohemians
Bohemians1 - 0
Shelbourne
Sligo Rovers0 - 1
Bohemians
Galway United FC1 - 2
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Drogheda United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Sligo Rovers2 - 1
Galway United FC
Galway United FC3 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City1 - 1
Galway United FC
Shamrock Rovers0 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Cork City
Galway United FC0 - 1
Sligo Rovers
Waterford United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 2
BohemiansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians
#13#20#30#41#56#60#70
Galway United FC
#10#20#30#40#50#60#70