Ireland Premier Division02:45 ngày 29/03/2025

Bohemians
0 - 2

Galway United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BohemiansChỉ sốGalway United FC
11Chỉ số 23
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2528
136Chỉ số 2361
80Chỉ số 2420
26Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians
Sơ đồ 4-3-1-2125296144261089
Đội hình xuất phát

J.Talbot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Cornwall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Grehan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.McManus#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Morahan#4 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Whelan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Whelan#19

C.Whelan#16

C.Whelan#30

C.Whelan#15

C.Whelan#20

C.Whelan#21

C.Whelan#17

C.Whelan#23

C.Whelan#11
Galway United FC
Sơ đồ 5-3-216335426817151879
Đội hình xuất phát

E.Watts#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Buckley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Borden#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Burns#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Walsh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Dyer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Dyer#19
M.Dyer#29

M.Dyer#11
M.Dyer#12
M.Dyer#20

M.Dyer#32

M.Dyer#10

M.Dyer#3
M.Dyer#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Bohemians
Bohemians0 - 1
Galway United FC
Galway United FC0 - 2
Bohemians
Galway United FC0 - 1
Bohemians
Galway United FC1 - 2
Bohemians
Bohemians0 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 2
Bohemians
Galway United FC0 - 2
Bohemians
Galway United FC0 - 2
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
St. Patrick's Athletic3 - 0
Bohemians
Waterford United0 - 3
Bohemians
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Cork City2 - 1
Bohemians
Derry City1 - 0
Bohemians
Bohemians1 - 0
Shamrock Rovers
Athlone Town0 - 5
Bohemians
Wexford3 - 6
Bohemians
Waterford United1 - 2
Bohemians
Bohemians4 - 2
Drogheda UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Waterford United
Derry City1 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Drogheda United1 - 1
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
St. Patrick's Athletic
Cork City2 - 2
Galway United FC
Longford Town0 - 6
Galway United FC
Sligo Rovers2 - 2
Galway United FC
UC Dublin0 - 1
Galway United FC
Treaty United1 - 1
Galway United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians
#10#20#30#42#511#60#70
Galway United FC
#12#21#30#44#53#60#70