Japanese J2 League12:00 ngày 29/04/2025

Blaublitz Akita
0 - 2

Tokushima Vortis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blaublitz AkitaChỉ sốTokushima Vortis
7Chỉ số 223
61Chỉ số 2440
99Chỉ số 2375
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
8Chỉ số 22
0Chỉ số 81
0Chỉ số 31
0Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-21321941614256291110
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hasegawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ozaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Inoue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Oishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Fujiyama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Sato#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kajiya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Komatsu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Komatsu#24

R.Komatsu#8

R.Komatsu#31

R.Komatsu#7

R.Komatsu#5

R.Komatsu#80

R.Komatsu#40

R.Komatsu#34

R.Komatsu#23
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-4-2-1143522142524191130
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mafaldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Hayato Aoki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Yanagisawa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hyon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Yamashita#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Takada#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Victor#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimori#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tsuboi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tsuboi#9

K.Tsuboi#15

K.Tsuboi#16

K.Tsuboi#2

K.Tsuboi#10

K.Tsuboi#40

K.Tsuboi#21

K.Tsuboi#28

K.Tsuboi#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blaublitz Akita2 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
JEF United Ichihara Chiba3 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 1
Jubilo Iwata
Blaublitz Akita1 - 1
Tokyo Verdy
Blaublitz Akita1 - 2
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Renofa Yamaguchi
Ehime FC0 - 2
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki5 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata4 - 2
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Kataller Toyama
Tokushima Vortis0 - 1
Mito Hollyhock
Oita Trinita1 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari2 - 1
Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
RB Omiya Ardija
Montedio Yamagata0 - 0
Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki1 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 0
Roasso Kumamoto
Iwaki FC1 - 1
Tokushima VortisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blaublitz Akita
#10#20#30#40#58#60#70
Tokushima Vortis
#12#22#30#41#52#60#70
Sagan Tosu
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC