Japanese J2 League12:00 ngày 22/06/2025

Blaublitz Akita
2 - 3

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blaublitz AkitaChỉ sốMontedio Yamagata
5Chỉ số 226
81Chỉ số 2394
57Chỉ số 2463
8Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-213271191620255293410
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Hasegawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Hatahashi#71 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Ozaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yoshioka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Fujiyama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nagai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sato#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Suzuki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Komatsu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Komatsu#40

R.Komatsu#47

R.Komatsu#8

R.Komatsu#24

R.Komatsu#4

R.Komatsu#31

R.Komatsu#18

R.Komatsu#9

R.Komatsu#17
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-31154527258101114
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Takae#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Kokubu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Konishi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Fujimoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Sakamoto#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sakamoto#9

K.Sakamoto#22

K.Sakamoto#13

K.Sakamoto#71

K.Sakamoto#42

K.Sakamoto#55

K.Sakamoto#16

K.Sakamoto#88

K.Sakamoto#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata4 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata5 - 1
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Oita Trinita1 - 2
Blaublitz Akita
Iwaki FC1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 2
Kataller Toyama
Roasso Kumamoto1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 2
Sagan Tosu
Mito Hollyhock2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
Ventforet Kofu
Iwaki FC1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Tokushima Vortis
JEF United Ichihara Chiba3 - 1
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 4
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata2 - 1
Kagoshima United
Fujieda MYFC2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 4
Ventforet Kofu
Renofa Yamaguchi1 - 0
Montedio Yamagata
V-Varen Nagasaki1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 0
Oita Trinita
Montedio Yamagata0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Kataller Toyama0 - 0
Montedio Yamagata
Sagan Tosu2 - 1
Montedio YamagataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blaublitz Akita
#12#21#30#43#58#60#70
Montedio Yamagata
#13#21#30#44#53#60#70
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
FC Imabari
Ehime FC