Japanese J2 League12:00 ngày 31/05/2025

Fujieda MYFC
2 - 1

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fujieda MYFCChỉ sốMontedio Yamagata
8Chỉ số 229
6Chỉ số 28
85Chỉ số 2399
1Chỉ số 31
2Chỉ số 211
54Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-141225433617191487
Đội hình xuất phát

K.Kitamura#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hisadomi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Kusumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nakagawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

C.E.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sese#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimabuku#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakagawa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Matsuki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Matsuki#9

S.Matsuki#29

S.Matsuki#23
S.Matsuki#26

S.Matsuki#16

S.Matsuki#24

S.Matsuki#1

S.Matsuki#15

S.Matsuki#3
Montedio Yamagata
Sơ đồ 3-1-4-211542271148710119
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Nakamura#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Sakamoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Konishi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Takae#7 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

R.Kida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Fujimoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Takahashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Takahashi#5

J.Takahashi#90

J.Takahashi#55

J.Takahashi#42

J.Takahashi#25

J.Takahashi#13

J.Takahashi#21

J.Takahashi#31

J.Takahashi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fujieda MYFC0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 5
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi0 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 1
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata1 - 0
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai2 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
Mito Hollyhock
Ehime FC2 - 4
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
Roasso Kumamoto
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Sagan Tosu1 - 0
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 4
Ventforet Kofu
Renofa Yamaguchi1 - 0
Montedio Yamagata
V-Varen Nagasaki1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 0
Oita Trinita
Montedio Yamagata0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Kataller Toyama0 - 0
Montedio Yamagata
Sagan Tosu2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
Ehime FC
Iwaki FC0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Kyoto SangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fujieda MYFC
#12#21#30#41#56#60#70
Montedio Yamagata
#11#21#30#41#58#60#70
Tokushima Vortis
FC Imabari
Blaublitz Akita