Japanese J2 League16:00 ngày 15/06/2025

Oita Trinita
1 - 2

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oita TrinitaChỉ sốBlaublitz Akita
1Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
86Chỉ số 2395
58Chỉ số 2464
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
3Chỉ số 221
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-13218313445382991413
Đội hình xuất phát

T.Hamada#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nodake#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Nakagawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Utsumoto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Arima#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Ikeda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Isa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Isa#21

K.Isa#15

K.Isa#30

K.Isa#16

K.Isa#4

K.Isa#25

K.Isa#22

K.Isa#19

K.Isa#34
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-21327152420725293410
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Hasegawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Hatahashi#71 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nagai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Fukaminato#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yoshioka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Mizutani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Fujiyama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sato#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Suzuki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Komatsu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Komatsu#17

R.Komatsu#40

R.Komatsu#8

R.Komatsu#4

R.Komatsu#31

R.Komatsu#18

R.Komatsu#9

R.Komatsu#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blaublitz Akita0 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 3
Blaublitz Akita
Oita Trinita2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Oita Trinita
Blaublitz Akita0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
FC Imabari1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 1
Ventforet Kofu
Oita Trinita2 - 0
Lavenirosso NC
Oita Trinita1 - 2
V-Varen Nagasaki
Kataller Toyama1 - 1
Oita Trinita
Montedio Yamagata3 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Roasso Kumamoto
Oita Trinita1 - 0
Sagan Tosu
Jubilo Iwata0 - 3
Oita Trinita
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Iwaki FC1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 2
Kataller Toyama
Roasso Kumamoto1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 2
Sagan Tosu
Mito Hollyhock2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
Ventforet Kofu
Iwaki FC1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Tokushima Vortis
JEF United Ichihara Chiba3 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 1
Jubilo IwataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oita Trinita
#11#21#30#40#57#60#70
Blaublitz Akita
#12#20#30#42#51#60#70
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi
Ehime FC