Japanese J2 League14:00 ngày 25/05/2025

Roasso Kumamoto
1 - 2

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốBlaublitz Akita
92Chỉ số 2379
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
1Chỉ số 220
63Chỉ số 2476
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-3233244158176141816
Đội hình xuất phát

Y.Sato#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ri Thae-Ha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M. Handai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Matsuoka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Matsuoka#25

R.Matsuoka#10

R.Matsuoka#28

R.Matsuoka#2

R.Matsuoka#9

R.Matsuoka#1

R.Matsuoka#7

R.Matsuoka#21
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-21327151631257291034
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Hasegawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Hatahashi#71 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nagai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ishida#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Fujiyama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Mizutani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sato#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Komatsu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Suzuki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Suzuki#4

S.Suzuki#18

S.Suzuki#9

S.Suzuki#80

S.Suzuki#23

S.Suzuki#20

S.Suzuki#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roasso Kumamoto3 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 1
Roasso Kumamoto
Blaublitz Akita1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Blaublitz Akita
Roasso Kumamoto1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 4
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 2
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Mito Hollyhock2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 2
Ehime FC
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Imabari
Oita Trinita1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Fujieda MYFC0 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Kataller Toyama
Roasso Kumamoto3 - 1
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 2
Sagan Tosu
Mito Hollyhock2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
Ventforet Kofu
Iwaki FC1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Tokushima Vortis
JEF United Ichihara Chiba3 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 1
Jubilo Iwata
Blaublitz Akita1 - 1
Tokyo Verdy
Blaublitz Akita1 - 2
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai1 - 0
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#11#21#30#41#56#60#70
Blaublitz Akita
#12#20#30#43#54#60#70
V-Varen Nagasaki
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Renofa Yamaguchi