Czech Third League22:00 ngày 19/04/2025

Zivanice
4 - 1

Benatky Nad Jizerou
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZivaniceChỉ sốBenatky Nad Jizerou
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
105Chỉ số 23106
3Chỉ số 22
56Chỉ số 2441
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Zivanice
1014511618124201527
Đội hình xuất phát

S.Chocholaty#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Dufek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hanzelka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.holec#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boris ypote koffi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Machacek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub palan#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petran#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Svoboda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.vacha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Berkovec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Berkovec#7
M.Berkovec#19
M.Berkovec#21
M.Berkovec#2
M.Berkovec#16
M.Berkovec#13

M.Berkovec#24
Benatky Nad Jizerou
23261721881632204410
Đội hình xuất phát
L.Dedek#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zitka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zabilansky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Voboril#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.J.Ugwu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kopa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.komarek#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas jankovsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Glockner#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Fabian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Fabian#6
T.Fabian#79
T.Fabian#22

T.Fabian#25
T.Fabian#19
T.Fabian#50
T.Fabian#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zivanice
Pardubice B0 - 1
Zivanice
Zivanice0 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B4 - 2
Zivanice
Zivanice0 - 2
Jablonec B
Slovan Liberec II4 - 0
Zivanice
FK Kolin2 - 2
Zivanice
Zivanice0 - 4
FK Viagem Ústí nad Labem
Admira Praha1 - 0
Zivanice
Zivanice0 - 0
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
ZivaniceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous1 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy3 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 2
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici0 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 2
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 1
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou3 - 3
FK KolinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zivanice
#14#21#30#41#53#60#70
Benatky Nad Jizerou
#11#21#30#42#52#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
Teplice B