Czech Third League21:30 ngày 13/04/2025

Benatky Nad Jizerou
1 - 0

Chlumec nad Cidlinou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Benatky Nad JizerouChỉ sốChlumec nad Cidlinou
8Chỉ số 23
0Chỉ số 41
60Chỉ số 2540
92Chỉ số 2365
63Chỉ số 2435
4Chỉ số 225
1Chỉ số 80
2Chỉ số 211
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Benatky Nad Jizerou
10232621582716322044
Đội hình xuất phát

T.Fabian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Dedek#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zitka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Voboril#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.J.Ugwu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel Poberezsky#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kopa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.komarek#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas jankovsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Glockner#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Glockner#22

L.Glockner#25
L.Glockner#19
L.Glockner#12
L.Glockner#5

L.Glockner#14
L.Glockner#17
Chlumec nad Cidlinou
42111220811131592
Đội hình xuất phát
rudavskyi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kneifel#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Brat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Finek#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.koutsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Langr#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Reznicek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Rybicka#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.stanek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Veselka#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Havel#7
J.Havel#6

J.Havel#22
J.Havel#14
J.Havel#17

J.Havel#29

J.Havel#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Benatky Nad Jizerou
Banik Most-Sous1 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy3 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 2
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici0 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 2
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 1
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou3 - 3
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou1 - 4
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou2 - 0
Hradec Kralove B
Jablonec B1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou2 - 4
Slovan Liberec II
Chlumec nad Cidlinou4 - 0
Banik Most-Sous
Spolana Neratovice2 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Trutnov0 - 0
Chlumec nad Cidlinou
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Bohemians1905 B3 - 3
Chlumec nad CidlinouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benatky Nad Jizerou
#11#20#30#43#58#60#70
Chlumec nad Cidlinou
#10#20#31#44#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
Teplice B
Zivanice