Czech Third League20:30 ngày 16/03/2025

Benatky Nad Jizerou
0 - 2

Mlada Boleslav B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Benatky Nad JizerouChỉ sốMlada Boleslav B
58Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
12Chỉ số 25
25Chỉ số 2444
2Chỉ số 217
0Chỉ số 30
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Benatky Nad Jizerou
32222016514825792617
Đội hình xuất phát
d.komarek#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Bodlak#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas jankovsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kopa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.rulc#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sukennik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroha#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.keller#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam zelenka#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zitka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zabilansky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Zabilansky#23
J.Zabilansky#24
J.Zabilansky#44
J.Zabilansky#19
J.Zabilansky#3
J.Zabilansky#7
Mlada Boleslav B
26591466930131710288
Đội hình xuất phát

M.zachoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vostrel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.piralic#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denis kaulfus#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tobias gregor#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bohac#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vyda#7
vyda#15
vyda#21
vyda#20
vyda#29
vyda#11

vyda#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Benatky Nad Jizerou
Jiskra Usti nad Orlici0 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 2
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 1
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou3 - 3
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou1 - 4
SK Slavia Praha
Pardubice B1 - 1
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B0 - 1
Benatky Nad Jizerou
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
Benatky Nad JizerouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 0
Pardubice B
Jablonec B0 - 2
Mlada Boleslav B
Bohemians1905 B1 - 1
Mlada Boleslav B
Ceske Budejovice B1 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B7 - 0
FK Prepere
Mlada Boleslav B0 - 5
SK Slovan Varnsdorf
Mlada Boleslav B1 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
Mlada Boleslav B0 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
Jablonec BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benatky Nad Jizerou
#10#20#30#40#512#60#70
Mlada Boleslav B
#12#20#30#40#55#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Slovan Liberec II
Banik Most-Sous
Teplice B
Zivanice