Czech Third League20:30 ngày 16/03/2025

Sokol Brozany
2 - 4

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol BrozanyChỉ sốTeplice B
5Chỉ số 223
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
138Chỉ số 23129
5Chỉ số 28
1Chỉ số 80
5Chỉ số 219
3Chỉ số 31
69Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Brozany
17159811132173161
Đội hình xuất phát

bechyne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bubenicek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.doudera#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kratky#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lanka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lauko#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.malek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Schettl#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D.Soungole#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Strada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.svejda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.svejda#5
r.svejda#4
r.svejda#6
r.svejda#29
r.svejda#10
r.svejda#12

r.svejda#2
Teplice B
3155263557186021544834
Đội hình xuất phát
M.cechal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Urbanec#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech pokorny#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mićević#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Emmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Danihel#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nojus audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nojus audinis#52

nojus audinis#32
nojus audinis#41
nojus audinis#49
nojus audinis#59
nojus audinis#56
nojus audinis#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teplice B0 - 2
Sokol Brozany
Sokol Brozany3 - 2
Teplice B
Teplice B2 - 3
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 2
Sokol Brozany
Sokol Brozany2 - 1
Teplice B
Teplice B3 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany3 - 1
Teplice B
Teplice B4 - 1
Sokol BrozanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Brozany
Benatky Nad Jizerou0 - 0
Sokol Brozany
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Sokol Brozany
SK Kladno1 - 3
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 2
Benatky Nad Jizerou
Pardubice B1 - 1
Sokol Brozany
Sokol Brozany6 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B1 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany2 - 2
Jablonec B
Slovan Liberec II3 - 2
Sokol Brozany
Sokol Brozany2 - 0
ZivaniceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B1 - 1
SK Kladno
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Teplice B
Karlovy Vary Dvory1 - 3
Teplice B
Spolana Neratovice3 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 0
FK Chomutov
Teplice B0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
Teplice B3 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B2 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 1
Jablonec B
Slovan Liberec II2 - 0
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Brozany
#12#21#30#43#55#60#70
Teplice B
#14#21#30#41#58#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
SK Zapy
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
FK Kolin
Chlumec nad Cidlinou