Switzerland Challenge League01:15 ngày 17/05/2025

Bellinzona
3 - 1

Thun
Thống kê
Thống kê trận đấu
BellinzonaChỉ sốThun
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
9Chỉ số 218
2Chỉ số 30
30Chỉ số 2448
8Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Bellinzona
Sơ đồ 4-1-4-12227243491881025667033
Đội hình xuất phát

S.Enzler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Krasniqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gorga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sauter#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mihajlović#91 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Lusuena#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T·Chacon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.J.Nkama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Matondo#66 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C. Souza#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Nivokazi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Nivokazi#44

R.Nivokazi#19

R.Nivokazi#77

R.Nivokazi#30

R.Nivokazi#14

R.Nivokazi#26
R.Nivokazi#80

R.Nivokazi#11
R.Nivokazi#21
Thun
Sơ đồ 4-3-2-12437419176708777418
Đội hình xuất phát

N.Steffen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Dähler#37 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montolio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bamert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Balaruban#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bertone#6 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

N.Reichmuth#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

V.Janjičić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

F.Meichtry#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

E.Rastoder#74 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

C.Ibayi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ibayi#29

C.Ibayi#1

C.Ibayi#9

C.Ibayi#46

C.Ibayi#33

C.Ibayi#16

C.Ibayi#23

C.Ibayi#7

C.Ibayi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thun2 - 0
Bellinzona
Bellinzona0 - 0
Thun
Thun1 - 2
Bellinzona
Thun1 - 0
Bellinzona
Bellinzona0 - 0
Thun
Thun3 - 1
Bellinzona
Bellinzona0 - 3
Thun
Thun2 - 0
Bellinzona
Bellinzona3 - 0
Thun
Thun2 - 0
BellinzonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bellinzona
Stade Ouchy1 - 1
Bellinzona
Bellinzona3 - 1
Neuchatel Xamax
FC Wil 19002 - 2
Bellinzona
Bellinzona2 - 1
Stade Nyonnais
Bellinzona3 - 1
Vaduz
Etoile Carouge7 - 0
Bellinzona
Bellinzona1 - 1
Aarau
Stade Nyonnais3 - 0
Bellinzona
Vaduz3 - 1
Bellinzona
Bellinzona0 - 3
FC Wil 1900Đối chiếu
Phong độ gần đây của Thun
Vaduz3 - 3
Thun
Thun2 - 1
Aarau
Neuchatel Xamax0 - 2
Thun
Thun7 - 0
FC Wil 1900
Stade Nyonnais0 - 2
Thun
Thun3 - 0
Schaffhausen
Stade Ouchy3 - 0
Thun
Thun2 - 1
Neuchatel Xamax
Lausanne Sports2 - 2
Thun
Etoile Carouge0 - 0
ThunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bellinzona
#13#21#30#42#56#60#70
Thun
#11#20#30#40#59#60#70