Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 06/09/2025

IJsselmeervogels
1 - 3

Barendrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
IJsselmeervogelsChỉ sốBarendrecht
12Chỉ số 2211
43Chỉ số 2448
2Chỉ số 31
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
56Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
IJsselmeervogels
Sơ đồ 5-3-21397651011773322
Đội hình xuất phát
J.Schaap#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.V.D.Velden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

j.beers#9 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Beekman#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Schulte#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Steur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Dkidak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Hardijk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Kuisch#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.vanBohemen#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Schuurman#22 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Schuurman#8

J.Schuurman#21
J.Schuurman#16
J.Schuurman#15
J.Schuurman#20

J.Schuurman#23
J.Schuurman#2
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-31121064782192415
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Schop#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Fortes#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Bayram#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Wouter Vermeer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Monster#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.Mrowicki#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.vanderHeijden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Ouali#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kevin Rook#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kevin Rook#19

Kevin Rook#17
Kevin Rook#27
Kevin Rook#25
Kevin Rook#26
Kevin Rook#30
Kevin Rook#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IJsselmeervogels3 - 0
Barendrecht
Barendrecht1 - 4
IJsselmeervogels
Barendrecht2 - 2
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels0 - 1
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của IJsselmeervogels
IJsselmeervogels0 - 1
SC Genemuiden
Almere City Youth3 - 2
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels0 - 2
AFC Amsterdam
Kozakken Boys4 - 3
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels1 - 1
USV Hercules
IJsselmeervogels1 - 1
Almere City Youth
IJsselmeervogels3 - 1
DVS 33 Ermelo
HBC3 - 3
IJsselmeervogels
HSC 21 Brein2 - 2
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels2 - 3
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Barendrecht0 - 6
Quick Boys
HHC Hardenberg3 - 0
Barendrecht
Barendrecht1 - 2
GVVV Veenendaal
Barendrecht4 - 1
ASWH
Barendrecht1 - 2
Heerjansdam
Barendrecht2 - 1
VV Smitshoek
Barendrecht3 - 1
TEC
Barendrecht1 - 1
VV Kloetinge
Barendrecht4 - 1
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal2 - 1
BarendrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IJsselmeervogels
#11#21#30#42#52#60#70
Barendrecht
#13#20#30#41#55#60#70
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
Koninklijke HFC
Rijnsburgse Boys
De Treffers
Katwijk
Excelsior Maassluis
ACV Assen