Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 25/10/2025

HSV Hoek
2 - 1

IJsselmeervogels
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSV HoekChỉ sốIJsselmeervogels
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
8Chỉ số 24
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
83Chỉ số 2364
42Chỉ số 2433
11Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
HSV Hoek
Sơ đồ 4-2-3-112212551418410119
Đội hình xuất phát
F.Murre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.DePoorter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Martens#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Wout den Engelsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Yanilio·de Nooijer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.V.Hauter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Bouihrouchane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jarno·Lion#4 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Aelterman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Delannoy#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Hage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Hage#13

S.Hage#17
S.Hage#30
S.Hage#20
S.Hage#3

S.Hage#19
S.Hage#8
IJsselmeervogels
Sơ đồ 4-2-3-112233772261110218
Đội hình xuất phát
J.Schaap#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G. van de Groep#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.vanGorkom#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.V.D.Velden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kuisch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schuurman#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Schulte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Hardijk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Dkidak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Max·VanHees#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Butter#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Butter#15

N.Butter#5
N.Butter#14
N.Butter#20

N.Butter#33
N.Butter#16

N.Butter#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
Quick Boys2 - 0
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek3 - 1
Excelsior Maassluis
HSV Hoek1 - 0
Blauw Geel '38
RKAV Volendam2 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek0 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
HSV Hoek6 - 4
FC Rijnvogels
Spakenburg1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek2 - 0
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của IJsselmeervogels
IJsselmeervogels1 - 3
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 0
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels3 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk3 - 0
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels2 - 0
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 3
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels1 - 3
Barendrecht
IJsselmeervogels0 - 1
SC Genemuiden
Almere City Youth3 - 2
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels0 - 2
AFC AmsterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSV Hoek
#12#20#30#41#50#60#70
IJsselmeervogels
#11#21#30#43#50#60#70
Kozakken Boys
ACV Assen