Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 13/12/2025

ACV Assen
2 - 2

IJsselmeervogels
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACV AssenChỉ sốIJsselmeervogels
81Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
6Chỉ số 229
0Chỉ số 81
6Chỉ số 27
4Chỉ số 215
56Chỉ số 2544
41Chỉ số 2435
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
ACV Assen
Sơ đồ 4-4-22642825111421171020
Đội hình xuất phát

M.Wolfs#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Hettinga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
K.Bannani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Sietze de Klerk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Elijah Mansaray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Mulder#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gootjes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Slor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Strijker#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Spijkerman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Tom·van der Werff#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tom·van der Werff#24
Tom·van der Werff#25
Tom·van der Werff#8
Tom·van der Werff#6
Tom·van der Werff#1
Tom·van der Werff#15

Tom·van der Werff#3
IJsselmeervogels
Sơ đồ 4-2-3-1202223331461182410
Đội hình xuất phát
Bram Kaarsgaren#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Schuurman#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
G. van de Groep#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.V.D.Velden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.vanBohemen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.ruizendaal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schulte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Hardijk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Butter#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Robertha#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dkidak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Dkidak#15

A.Dkidak#7
A.Dkidak#16

A.Dkidak#77
A.Dkidak#1

A.Dkidak#5

A.Dkidak#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
Koninklijke HFC1 - 1
ACV Assen
Quick Boys1 - 0
ACV Assen
ACV Assen3 - 3
Katwijk
HHC Hardenberg0 - 0
ACV Assen
ACV Assen4 - 1
De Treffers
HSV Hoek2 - 1
ACV Assen
GVVV Veenendaal2 - 2
ACV Assen
ACV Assen3 - 3
Rijnsburgse Boys
Excelsior Maassluis2 - 0
ACV Assen
ACV Assen1 - 5
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của IJsselmeervogels
IJsselmeervogels0 - 3
Quick Boys
HHC Hardenberg4 - 0
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels0 - 3
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis0 - 4
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels2 - 3
RKAV Volendam
HSV Hoek2 - 1
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels1 - 3
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 0
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels3 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk3 - 0
IJsselmeervogelsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACV Assen
#12#22#30#42#56#60#70
IJsselmeervogels
#12#20#30#44#57#60#70
Almere City Youth
Kozakken Boys
AFC Amsterdam