Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 24/01/2026

IJsselmeervogels
3 - 0

Almere City Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
IJsselmeervogelsChỉ sốAlmere City Youth
57Chỉ số 2455
97Chỉ số 23100
8Chỉ số 228
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
IJsselmeervogels
Sơ đồ 4-2-3-120222628261421107730
Đội hình xuất phát
Bram Kaarsgaren#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Schuurman#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
B.Campman#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Janssen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G. van de Groep#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schulte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
j.ruizendaal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Max·VanHees#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Dkidak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kuisch#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Ignacio#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Ignacio#1
R.Ignacio#24
R.Ignacio#8

R.Ignacio#11
R.Ignacio#17

R.Ignacio#33
R.Ignacio#15
Almere City Youth
Sơ đồ 4-3-33138345335503645393740
Đội hình xuất phát
Malcolm Mateyo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L. Lenssen#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S. Teunissen#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jaydon Zijsling#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Kuiper#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Melih Arda Sayğı#50 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Sisqo·Lever#36 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Bas Pennock#45 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Nsingi#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Immanuel Ghogli#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Dors#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Dors#56

M.Dors#55
M.Dors#41
M.Dors#52
M.Dors#48
M.Dors#43
M.Dors#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almere City Youth3 - 2
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels1 - 1
Almere City Youth
IJsselmeervogels5 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth0 - 2
IJsselmeervogelsĐối chiếu
Phong độ gần đây của IJsselmeervogels
AFC Amsterdam1 - 0
IJsselmeervogels
ACV Assen2 - 2
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels0 - 3
Quick Boys
HHC Hardenberg4 - 0
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels0 - 3
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis0 - 4
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels2 - 3
RKAV Volendam
HSV Hoek2 - 1
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels1 - 3
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 0
IJsselmeervogelsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Almere City Youth1 - 4
Quick Boys
GVVV Veenendaal0 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 2
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
Almere City Youth
Almere City Youth4 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 0
Katwijk
De Treffers1 - 1
Almere City YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IJsselmeervogels
#13#22#30#40#54#60#70
Almere City Youth
#10#20#30#41#57#60#70
Kozakken Boys
Rijnsburgse Boys
Barendrecht