Faroe Islands Premier League21:00 ngày 24/08/2025

B36 Torshavn
1 - 0

Toftir B68
Thống kê
Thống kê trận đấu
B36 TorshavnChỉ sốToftir B68
76Chỉ số 2442
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
10Chỉ số 223
1Chỉ số 80
8Chỉ số 22
99Chỉ số 2381
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
B36 Torshavn
91014282465202271
Đội hình xuất phát
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Djordjevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gullfoss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kryger marius lindh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nielsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Eydsteinsson#13
S.Eydsteinsson#8

S.Eydsteinsson#25

S.Eydsteinsson#17
S.Eydsteinsson#26
S.Eydsteinsson#21
S.Eydsteinsson#4
Toftir B68
161630137522251914
Đội hình xuất phát

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jakupvilhelmsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marjus non#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mensah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mawuenaemanuelkulego#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Guttesen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Clementsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Clementsen#23
K.Clementsen#28
K.Clementsen#17
K.Clementsen#77
K.Clementsen#29
K.Clementsen#18
K.Clementsen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toftir B682 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 1
Toftir B68
B36 Torshavn2 - 0
Toftir B68
B36 Torshavn1 - 1
Toftir B68
Toftir B680 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 0
Toftir B68
Toftir B680 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 0
B36 Torshavn
B36 Torshavn3 - 1
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 3
KI Klaksvik
Víkingur Gøta4 - 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 2
TB/FCS/Royn
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn3 - 1
07 Vestur Sorvagur
KI Klaksvik2 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
FC Suduroy2 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 0
EB Streymur
Toftir B682 - 1
B36 TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
Toftir B681 - 1
FC Suduroy
KI Klaksvik7 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 3
NSI Runavik
Toftir B682 - 2
EB Streymur
Víkingur Gøta2 - 1
Toftir B68
FC Suduroy0 - 3
Toftir B68
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 4
HB Torshavn
Toftir B684 - 1
TB/FCS/Royn
07 Vestur Sorvagur3 - 1
Toftir B68Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
B36 Torshavn
#11#20#30#42#58#60#70
Toftir B68
#10#20#30#45#52#60#70