Faroe Islands Premier League21:00 ngày 17/04/2025

B36 Torshavn
1 - 1

Toftir B68
Thống kê
Thống kê trận đấu
B36 TorshavnChỉ sốToftir B68
1Chỉ số 32
106Chỉ số 2376
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
10Chỉ số 224
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
88Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
B36 Torshavn
1492618171822202830
Đội hình xuất phát

J.Gullfoss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
roi hansen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Heinesen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.joensen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Samuelsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hellisdal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Hellisdal#7

M.Hellisdal#24

M.Hellisdal#25

M.Hellisdal#11
M.Hellisdal#4

M.Hellisdal#10

M.Hellisdal#2
Toftir B68
1142522112891041624
Đội hình xuất phát

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Clementsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.J.Lervig#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mawuenaemanuelkulego#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
AT.Logv#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jakupvilhelmsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.jakupvilhelmsen#19
n.jakupvilhelmsen#13
n.jakupvilhelmsen#17
n.jakupvilhelmsen#21

n.jakupvilhelmsen#23

n.jakupvilhelmsen#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
B36 Torshavn2 - 0
Toftir B68
B36 Torshavn1 - 1
Toftir B68
Toftir B680 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 0
Toftir B68
Toftir B680 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 0
B36 Torshavn
B36 Torshavn3 - 1
Toftir B68
B36 Torshavn4 - 1
Toftir B68
B36 Torshavn2 - 1
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
HB Torshavn2 - 3
B36 Torshavn
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
TB/FCS/Royn0 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 3
KI Klaksvik
NSI Runavik4 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn3 - 0
TB/FCS/Royn
B36 Torshavn4 - 0
FC Suduroy
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn3 - 0
Skala ItrottarfelagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
EB Streymur1 - 0
Toftir B68
Toftir B684 - 0
IF Fuglafjordur
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
NSI Runavik11 - 0
Toftir B68
Toftir B682 - 0
FC Suduroy
HB Torshavn3 - 2
Toftir B68
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Toftir B681 - 4
EB Streymur
Toftir B681 - 1
Skala Itrottarfelag
IF Fuglafjordur1 - 3
Toftir B68Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
B36 Torshavn
#11#20#30#41#58#60#70
Toftir B68
#11#21#30#42#55#60#70