Faroe Islands Premier League00:00 ngày 09/08/2025

KI Klaksvik
7 - 0

Toftir B68
Thống kê
Thống kê trận đấu
KI KlaksvikChỉ sốToftir B68
0Chỉ số 31
93Chỉ số 2361
8Chỉ số 22
9Chỉ số 223
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2436
9Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
KI Klaksvik
Sơ đồ 4-2-3-19615262372410171392
Đội hình xuất phát
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Johansen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Sørensen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
martin gonzalez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Brattbakk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
gaston tellechea#2 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

gaston tellechea#3

gaston tellechea#5

gaston tellechea#6

gaston tellechea#32

gaston tellechea#19

gaston tellechea#8

gaston tellechea#1
Toftir B68
Sơ đồ 4-4-211656131814107817
Đội hình xuất phát

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

n.jakupvilhelmsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.mensah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
AT.Logv#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Clementsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
j.mawuenaemanuelkulego#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
jonathan okenge#8 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
fridi borg#17 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

fridi borg#23
fridi borg#77

fridi borg#19

fridi borg#25

fridi borg#22

fridi borg#11

fridi borg#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik4 - 0
Toftir B68
KI Klaksvik3 - 0
Toftir B68
KI Klaksvik1 - 1
Toftir B68
Toftir B681 - 2
KI Klaksvik
Toftir B680 - 5
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 0
Toftir B68
KI Klaksvik2 - 0
Toftir B68
Toftir B680 - 5
KI KlaksvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
Neman Grodno
KI Klaksvik1 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 2
KI Klaksvik
Víkingur Gøta0 - 1
KI Klaksvik
KI Klaksvik4 - 0
FC Suduroy
KI Klaksvik2 - 1
B36 Torshavn
AB Argir1 - 2
KI Klaksvik
07 Vestur Sorvagur0 - 4
KI KlaksvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
Toftir B681 - 3
NSI Runavik
Toftir B682 - 2
EB Streymur
Víkingur Gøta2 - 1
Toftir B68
FC Suduroy0 - 3
Toftir B68
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 4
HB Torshavn
Toftir B684 - 1
TB/FCS/Royn
07 Vestur Sorvagur3 - 1
Toftir B68
Toftir B680 - 2
Víkingur Gøta
Toftir B682 - 1
B36 TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KI Klaksvik
#17#24#30#40#58#60#70
Toftir B68
#10#20#30#41#52#60#70