Faroe Islands Premier League00:30 ngày 19/08/2025

B36 Torshavn
0 - 3

KI Klaksvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
B36 TorshavnChỉ sốKI Klaksvik
81Chỉ số 2487
2Chỉ số 216
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
140Chỉ số 23191
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
B36 Torshavn
917132220528302114
Đội hình xuất phát
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djoni sivertsen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hellisdal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gullfoss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Gullfoss#26
J.Gullfoss#4

J.Gullfoss#17

J.Gullfoss#25

J.Gullfoss#24

J.Gullfoss#6
J.Gullfoss#8
KI Klaksvik
152296177101496223
Đội hình xuất phát

D.Johansen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Brattbakk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.B.Mikkelsen#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Danielsen#26

J.Danielsen#5

J.Danielsen#32

J.Danielsen#1

J.Danielsen#13

J.Danielsen#8

J.Danielsen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KI Klaksvik2 - 1
B36 Torshavn
KI Klaksvik1 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 3
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 2
B36 Torshavn
KI Klaksvik4 - 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 0
KI Klaksvik
B36 Torshavn0 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 3
KI Klaksvik
B36 Torshavn2 - 0
KI KlaksvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
Víkingur Gøta4 - 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 2
TB/FCS/Royn
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn3 - 1
07 Vestur Sorvagur
KI Klaksvik2 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
FC Suduroy2 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 0
EB Streymur
Toftir B682 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
FC SuduroyĐối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
Neman Grodno2 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik7 - 0
Toftir B68
KI Klaksvik2 - 0
Neman Grodno
KI Klaksvik1 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 2
KI Klaksvik
Víkingur Gøta0 - 1
KI Klaksvik
KI Klaksvik4 - 0
FC Suduroy
KI Klaksvik2 - 1
B36 TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
B36 Torshavn
#10#20#30#42#52#60#70
KI Klaksvik
#13#21#30#41#53#60#70