Faroe Islands Premier League21:00 ngày 06/07/2025

B36 Torshavn
2 - 2

HB Torshavn
Thống kê
Thống kê trận đấu
B36 TorshavnChỉ sốHB Torshavn
7Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
91Chỉ số 2379
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 225
4Chỉ số 213
3Chỉ số 33
68Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
B36 Torshavn
924202271142630288
Đội hình xuất phát
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kryger marius lindh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gullfoss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roi hansen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hellisdal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Samuelsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Samuelsen#3

R.Samuelsen#5

R.Samuelsen#25

R.Samuelsen#10

R.Samuelsen#11

R.Samuelsen#17
R.Samuelsen#23
HB Torshavn
251115451910982317
Đội hình xuất phát

B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansen#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Gronn·Pedersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Skytte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wardum#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Wardum#22
B.Wardum#6

B.Wardum#28

B.Wardum#13
B.Wardum#20

B.Wardum#18

B.Wardum#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HB Torshavn2 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn2 - 1
B36 Torshavn
HB Torshavn2 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 0
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn0 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn0 - 3
HB TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
B36 Torshavn3 - 1
07 Vestur Sorvagur
KI Klaksvik2 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
FC Suduroy2 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 0
EB Streymur
Toftir B682 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
FC Suduroy
B36 Torshavn1 - 2
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 Torshavn
KI Klaksvik1 - 1
B36 TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của HB Torshavn
HB Torshavn4 - 1
TB/FCS/Royn
07 Vestur Sorvagur1 - 2
HB Torshavn
Toftir B681 - 4
HB Torshavn
HB Torshavn2 - 1
Víkingur Gøta
NSI Runavik1 - 4
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 1
KI Klaksvik
Víkingur Gøta0 - 1
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 7
NSI Runavik
HB Torshavn3 - 2
TB/FCS/Royn
KI Klaksvik4 - 0
HB TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
B36 Torshavn
#12#20#30#43#57#60#70
HB Torshavn
#12#20#31#43#58#60#70