Faroe Islands Premier League22:00 ngày 16/05/2025

Toftir B68
2 - 1

B36 Torshavn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toftir B68Chỉ sốB36 Torshavn
3Chỉ số 227
42Chỉ số 2359
19Chỉ số 2447
3Chỉ số 210
29Chỉ số 2571
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Toftir B68
161630109552222517
Đội hình xuất phát

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jakupvilhelmsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marjus non#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.J.Lervig#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.H.Jacobsen#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fridi borg#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
fridi borg#13

fridi borg#11
fridi borg#18

fridi borg#12

fridi borg#23
fridi borg#28
B36 Torshavn
124309112820228726
Đội hình xuất phát

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kryger marius lindh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hellisdal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Jacobsen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Samuelsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roi hansen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

roi hansen#23

roi hansen#3

roi hansen#25

roi hansen#17
roi hansen#4

roi hansen#14

roi hansen#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
B36 Torshavn1 - 1
Toftir B68
B36 Torshavn2 - 0
Toftir B68
B36 Torshavn1 - 1
Toftir B68
Toftir B680 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 0
Toftir B68
Toftir B680 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 0
B36 Torshavn
B36 Torshavn3 - 1
Toftir B68
B36 Torshavn4 - 1
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
TB/FCS/Royn1 - 1
Toftir B68
Toftir B682 - 1
07 Vestur Sorvagur
Toftir B680 - 1
Víkingur Gøta
B71 Sandur3 - 6
Toftir B68
B36 Torshavn1 - 1
Toftir B68
EB Streymur1 - 0
Toftir B68
Toftir B684 - 0
IF Fuglafjordur
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
NSI Runavik11 - 0
Toftir B68
Toftir B682 - 0
FC SuduroyĐối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
FC Suduroy
B36 Torshavn1 - 2
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 Torshavn
KI Klaksvik1 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 1
Toftir B68
HB Torshavn2 - 3
B36 Torshavn
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
TB/FCS/Royn0 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 3
KI KlaksvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toftir B68
#12#20#30#42#53#60#70
B36 Torshavn
#11#20#30#44#510#60#70