Faroe Islands Premier League23:15 ngày 05/07/2025

Toftir B68
2 - 2

EB Streymur
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toftir B68Chỉ sốEB Streymur
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
67Chỉ số 2451
7Chỉ số 225
1Chỉ số 41
3Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
100Chỉ số 2378
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Toftir B68
1025225117301623612
Đội hình xuất phát

s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mawuenaemanuelkulego#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marjus non#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.samuelsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jakupvilhelmsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Nilsson#13
R.Nilsson#8
R.Nilsson#18

R.Nilsson#52
R.Nilsson#77
R.Nilsson#17
R.Nilsson#14
EB Streymur
2682220952730101
Đội hình xuất phát
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.D.Olsen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.davidsen#6
j.davidsen#4
j.davidsen#21

j.davidsen#3

j.davidsen#17
j.davidsen#11
j.davidsen#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
EB Streymur1 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 4
EB Streymur
Toftir B682 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 1
Toftir B68
Toftir B682 - 3
EB Streymur
Toftir B682 - 2
EB Streymur
EB Streymur0 - 3
Toftir B68
EB Streymur2 - 0
Toftir B68
Toftir B680 - 0
EB Streymur
Toftir B681 - 1
EB StreymurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
Víkingur Gøta2 - 1
Toftir B68
FC Suduroy0 - 3
Toftir B68
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 4
HB Torshavn
Toftir B684 - 1
TB/FCS/Royn
07 Vestur Sorvagur3 - 1
Toftir B68
Toftir B680 - 2
Víkingur Gøta
Toftir B682 - 1
B36 Torshavn
TB/FCS/Royn1 - 1
Toftir B68
Toftir B682 - 1
07 Vestur SorvagurĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
TB/FCS/Royn1 - 1
EB Streymur
EB Streymur2 - 1
FC Suduroy
EB Streymur1 - 0
07 Vestur Sorvagur
B36 Torshavn0 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 2
Víkingur Gøta
07 Vestur Sorvagur0 - 1
EB Streymur
B36 Torshavn1 - 2
EB Streymur
EB Streymur0 - 5
NSI Runavik
EB Streymur2 - 3
AB ArgirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toftir B68
#12#20#31#44#57#60#70
EB Streymur
#12#21#31#45#55#60#70
KI Klaksvik