Faroe Islands Premier League23:15 ngày 03/08/2025

Toftir B68
1 - 3

NSI Runavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toftir B68Chỉ sốNSI Runavik
0Chỉ số 31
61Chỉ số 24122
99Chỉ số 23177
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
3Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
Toftir B68
8131011222519162361
Đội hình xuất phát
jonathan okenge#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mensah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Guttesen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.samuelsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jakupvilhelmsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Thomsen#17

T.Thomsen#12
T.Thomsen#77
T.Thomsen#14
T.Thomsen#7
T.Thomsen#18

T.Thomsen#30
NSI Runavik
429117827313103311
Đội hình xuất phát

D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Przybylski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.heydendervan#28
j.heydendervan#5

j.heydendervan#30
j.heydendervan#18
j.heydendervan#19
j.heydendervan#6
j.heydendervan#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NSI Runavik11 - 0
Toftir B68
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Toftir B681 - 4
NSI Runavik
Toftir B681 - 2
NSI Runavik
Toftir B682 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 3
Toftir B68
Toftir B680 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 2
Toftir B68
Toftir B680 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 3
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
Toftir B682 - 2
EB Streymur
Víkingur Gøta2 - 1
Toftir B68
FC Suduroy0 - 3
Toftir B68
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 4
HB Torshavn
Toftir B684 - 1
TB/FCS/Royn
07 Vestur Sorvagur3 - 1
Toftir B68
Toftir B680 - 2
Víkingur Gøta
Toftir B682 - 1
B36 Torshavn
TB/FCS/Royn1 - 1
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
HJK Helsinki4 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
HJK Helsinki
TB/FCS/Royn2 - 6
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
NSI Runavik1 - 1
Víkingur Gøta
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
KI Klaksvik3 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 4
HB Torshavn
FC Suduroy1 - 7
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 2
KI KlaksvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toftir B68
#11#20#30#40#52#60#70
NSI Runavik
#13#23#30#41#56#60#70