Faroe Islands Premier League23:15 ngày 24/05/2025

B36 Torshavn
0 - 0

EB Streymur
Thống kê
Thống kê trận đấu
B36 TorshavnChỉ sốEB Streymur
1Chỉ số 40
4Chỉ số 212
2Chỉ số 31
96Chỉ số 2364
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
10Chỉ số 27
7Chỉ số 223
96Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
B36 Torshavn
9241130261012820227
Đội hình xuất phát
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

kryger marius lindh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Jacobsen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hellisdal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roi hansen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Djordjevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Solheim#8

S.Solheim#15

S.Solheim#25
S.Solheim#19

S.Solheim#14
S.Solheim#4

S.Solheim#17
EB Streymur
138222095273010
Đội hình xuất phát

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.E.Bruhn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.D.Olsen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Boubacar dabo sidik#11
Boubacar dabo sidik#18
Boubacar dabo sidik#14
Boubacar dabo sidik#21
Boubacar dabo sidik#6
Boubacar dabo sidik#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
B36 Torshavn1 - 2
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
B36 Torshavn
EB Streymur0 - 4
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
EB Streymur
EB Streymur0 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 1
EB Streymur
EB Streymur1 - 2
B36 Torshavn
EB Streymur3 - 2
B36 Torshavn
EB Streymur1 - 5
B36 Torshavn
B36 Torshavn5 - 0
EB StreymurĐối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
Toftir B682 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
FC Suduroy
B36 Torshavn1 - 2
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 Torshavn
KI Klaksvik1 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 1
Toftir B68
HB Torshavn2 - 3
B36 Torshavn
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
TB/FCS/Royn0 - 1
B36 TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
EB Streymur1 - 2
Víkingur Gøta
07 Vestur Sorvagur0 - 1
EB Streymur
B36 Torshavn1 - 2
EB Streymur
EB Streymur0 - 5
NSI Runavik
EB Streymur2 - 3
AB Argir
Víkingur Gøta4 - 1
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
Toftir B68
EB Streymur0 - 3
HB Torshavn
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
FC Suduroy0 - 2
EB StreymurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
B36 Torshavn
#10#20#31#42#510#60#70
EB Streymur
#10#20#30#41#57#60#70