Faroe Islands Premier League00:30 ngày 04/04/2025

NSI Runavik
4 - 1

07 Vestur Sorvagur
Thống kê
Thống kê trận đấu
NSI RunavikChỉ số07 Vestur Sorvagur
15Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
67Chỉ số 2533
116Chỉ số 2365
11Chỉ số 24
106Chỉ số 2433
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NSI Runavik
Sơ đồ 4-3-1-214136178291610115
Đội hình xuất phát

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jablinski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
diaby hassou ndiaye#5 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
diaby hassou ndiaye#25
diaby hassou ndiaye#23

diaby hassou ndiaye#3

diaby hassou ndiaye#7
diaby hassou ndiaye#19

diaby hassou ndiaye#27

diaby hassou ndiaye#15
07 Vestur Sorvagur
Sơ đồ 3-5-2131781029618111925
Đội hình xuất phát

a.petersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B. Kvithyld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
julian mouritsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Samuelsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
silas gaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Jakobsen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Dohn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Prior#18 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

c.gedsted#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
nielsen#19 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

f.drinic#25 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
f.drinic#14
f.drinic#4
f.drinic#15
f.drinic#20
f.drinic#13

f.drinic#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
07 Vestur Sorvagur3 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik4 - 1
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik1 - 1
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik0 - 1
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur3 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 0
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur2 - 4
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 0
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik1 - 1
07 Vestur SorvagurĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
NSI Runavik11 - 0
Toftir B68
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 3
B36 Torshavn
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Skala Itrottarfelag0 - 0
NSI Runavik
KI Klaksvik3 - 1
NSI Runavik
EB Streymur4 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 0
IF Fuglafjordur
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
Víkingur Gøta3 - 0
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của 07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta0 - 0
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur1 - 2
HB Torshavn
KI Klaksvik3 - 1
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta4 - 1
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur5 - 1
IF Fuglafjordur
HB Torshavn1 - 0
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur0 - 1
KI Klaksvik
07 Vestur Sorvagur0 - 3
B36 Torshavn
Skala Itrottarfelag4 - 1
07 Vestur Sorvagur
EB Streymur6 - 0
07 Vestur SorvagurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NSI Runavik
#14#22#30#40#511#60#70
07 Vestur Sorvagur
#11#21#30#42#54#60#70
FC Suduroy
TB/FCS/Royn