Faroe Islands Premier League22:00 ngày 09/03/2025

NSI Runavik
4 - 3

B36 Torshavn
Thống kê
Thống kê trận đấu
NSI RunavikChỉ sốB36 Torshavn
9Chỉ số 224
113Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
7Chỉ số 214
7Chỉ số 25
1Chỉ số 81
215Chỉ số 23125
66Chỉ số 2534
Lineup
Đội hình trận đấu
NSI Runavik
3716548171310111
Đội hình xuất phát

L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Lökin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Jablinski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Joensen#12
K.Joensen#18

K.Joensen#15

K.Joensen#9
K.Joensen#14
K.Joensen#6
K.Joensen#20
B36 Torshavn
201019301128322723
Đội hình xuất phát

P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Djordjevic P.#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hellisdal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Jacobsen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Poulsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vatnsdal#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Vatnsdal#25
H.Vatnsdal#27

H.Vatnsdal#2

H.Vatnsdal#14

H.Vatnsdal#17

H.Vatnsdal#24

H.Vatnsdal#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
B36 Torshavn
NSI Runavik1 - 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 4
B36 Torshavn
NSI Runavik0 - 2
B36 Torshavn
NSI Runavik1 - 1
B36 Torshavn
NSI Runavik2 - 0
B36 TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Skala Itrottarfelag0 - 0
NSI Runavik
KI Klaksvik3 - 1
NSI Runavik
EB Streymur4 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 0
IF Fuglafjordur
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
Víkingur Gøta3 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 2
HB Torshavn
07 Vestur Sorvagur3 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 0
Skala ItrottarfelagĐối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
B36 Torshavn3 - 0
TB/FCS/Royn
B36 Torshavn4 - 0
FC Suduroy
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn3 - 0
Skala Itrottarfelag
KI Klaksvik2 - 2
B36 Torshavn
EB Streymur1 - 0
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
07 Vestur Sorvagur0 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
B36 Torshavn2 - 0
Toftir B68Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NSI Runavik
#14#20#30#43#57#60#70
B36 Torshavn
#13#21#30#42#55#60#70