FIFA World Cup qualification (UEFA)00:00 ngày 17/11/2025

Azerbaijan
1 - 3

France
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzerbaijanChỉ sốFrance
23Chỉ số 2479
1Chỉ số 225
1Chỉ số 214
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2574
57Chỉ số 23132
Lineup
Đội hình trận đấu
Azerbaijan
Sơ đồ 3-4-31144521820216911
Đội hình xuất phát

S.Mahammadaliyev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Badalov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Mustafazada#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Krivotsyuk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Aliyev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.khaybulaev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Rəhman Daşdəmirov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Nuriyev#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Dadaşov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K. Aliyev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K. Aliyev#3

K. Aliyev#6

K. Aliyev#17

K. Aliyev#10

K. Aliyev#23

K. Aliyev#12

K. Aliyev#13

K. Aliyev#18

K. Aliyev#15

K. Aliyev#7
K. Aliyev#19
France
Sơ đồ 4-2-3-1232152122186127919
Đội hình xuất phát

L.Chevalier#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Konaté#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Hernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Zaire-Emery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Thuram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akliouche#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Nkunku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Ekitiké#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mateta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mateta#20

J.Mateta#4

J.Mateta#8

J.Mateta#17

J.Mateta#11

J.Mateta#16

J.Mateta#1

J.Mateta#5

J.Mateta#13

J.Mateta#3

J.Mateta#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Azerbaijan
Azerbaijan0 - 2
Iceland
Ukraine2 - 1
Azerbaijan
France3 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan1 - 1
Ukraine
Iceland5 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan1 - 2
Hungary
Latvia0 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan0 - 2
Belarus
Azerbaijan0 - 3
Sweden6 - 0
AzerbaijanĐối chiếu
Phong độ gần đây của France
France4 - 0
Ukraine
Iceland2 - 2
France
France3 - 0
Azerbaijan
France2 - 1
Iceland
Ukraine0 - 2
France
Germany0 - 2
France
Spain5 - 4
France
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Italy1 - 3
FranceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azerbaijan
#11#21#30#42#51#60#70
France
#13#23#30#40#58#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Denmark
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
England
Albania
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein