FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 14/11/2025

France
4 - 0

Ukraine
Thống kê
Thống kê trận đấu
FranceChỉ sốUkraine
15Chỉ số 221
71Chỉ số 2529
102Chỉ số 2410
10Chỉ số 210
1Chỉ số 32
7Chỉ số 20
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
150Chỉ số 2353
Lineup
Đội hình trận đấu
France
Sơ đồ 4-2-3-1165174313811142010
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Saliba#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Upamecano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Digne#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Koné#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olise#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Cherki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Barcola#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mbappé#9

K.Mbappé#2

K.Mbappé#12

K.Mbappé#21

K.Mbappé#22

K.Mbappé#15

K.Mbappé#19

K.Mbappé#7

K.Mbappé#1

K.Mbappé#6

K.Mbappé#18

K.Mbappé#23
Ukraine
Sơ đồ 5-3-2122113422314188119
Đội hình xuất phát

A.Trubin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Zabarnyi#13 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

O.Svatok#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Mykhavko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Mykhaylichenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Ocheretko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Yarmoliuk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Nazaryna#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Gutsulyak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Yaremchuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Yaremchuk#6

R.Yaremchuk#20

R.Yaremchuk#1

R.Yaremchuk#19

R.Yaremchuk#7

R.Yaremchuk#15

R.Yaremchuk#17

R.Yaremchuk#10

R.Yaremchuk#23

R.Yaremchuk#16

R.Yaremchuk#2

R.Yaremchuk#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ukraine0 - 2
France
Ukraine1 - 1
France
France1 - 1
Ukraine
France7 - 1
Ukraine
France3 - 0
Ukraine
Ukraine2 - 0
France
Ukraine0 - 2
France
Ukraine1 - 4
France
Ukraine2 - 2
France
France2 - 0
UkraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của France
Iceland2 - 2
France
France3 - 0
Azerbaijan
France2 - 1
Iceland
Ukraine0 - 2
France
Germany0 - 2
France
Spain5 - 4
France
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Italy1 - 3
France
France0 - 0
IsraelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ukraine
Ukraine2 - 1
Azerbaijan
Iceland3 - 5
Ukraine
Azerbaijan1 - 1
Ukraine
Ukraine0 - 2
France
New Zealand1 - 2
Ukraine
Canada4 - 2
Ukraine
Belgium3 - 0
Ukraine
Ukraine3 - 1
Belgium
Albania1 - 2
Ukraine
Georgia1 - 1
UkraineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
France
#14#20#30#41#57#60#70
Ukraine
#10#20#30#42#50#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Turkiye
Bulgaria
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
England
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Liechtenstein