UEFA Nations League02:00 ngày 06/06/2025

Spain
5 - 4

France
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpainChỉ sốFrance
1Chỉ số 81
39Chỉ số 2364
2Chỉ số 33
8Chỉ số 219
0Chỉ số 40
21Chỉ số 2428
8Chỉ số 2215
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Spain
Sơ đồ 4-3-32323122420186192111
Đội hình xuất phát

U.Simon#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Porro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.L.Normand#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Huijsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cucurella#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedri#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Zubimendi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Merino#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Yamal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Oyarzabal#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Nico#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nico#5

Nico#8

Nico#13

Nico#1

Nico#9

Nico#15

Nico#26

Nico#10

Nico#22

Nico#7

Nico#14

Nico#25

Nico#4

Nico#17

Nico#16
France
Sơ đồ 4-2-3-116191552213147112410
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kalulu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Konaté#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lenglet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Koné#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Rabiot#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Dembélé#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Olise#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Doue#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mbappé#21

K.Mbappé#18

K.Mbappé#9

K.Mbappé#8

K.Mbappé#2

K.Mbappé#1

K.Mbappé#12

K.Mbappé#17

K.Mbappé#6

K.Mbappé#23

K.Mbappé#25

K.Mbappé#20

K.Mbappé#4

K.Mbappé#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spain2 - 1
France
Spain1 - 2
France
France0 - 2
Spain
France1 - 0
Spain
France0 - 1
Spain
Spain1 - 1
France
Spain2 - 0
France
France0 - 2
Spain
Spain1 - 0
France
Spain1 - 3
FranceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spain
Spain2 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 2
Spain
Spain3 - 2
Switzerland
Denmark1 - 2
Spain
Spain3 - 0
Serbia
Spain1 - 0
Denmark
Switzerland1 - 4
Spain
Serbia0 - 0
Spain
Spain2 - 1
England
Spain2 - 1
FranceĐối chiếu
Phong độ gần đây của France
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Italy1 - 3
France
France0 - 0
Israel
Belgium1 - 2
France
Israel1 - 4
France
France2 - 0
Belgium
France1 - 3
Italy
Spain2 - 1
France
Portugal0 - 0
FranceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spain
#15#22#30#42#54#60#70
France
#14#20#30#44#56#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Scotland
Poland
Germany
Hungary
Bosnia and Herzegovina
Czechia
Ukraine
Georgia
Albania
Greece
Ireland
Finland
Norway
Austria
Slovenia
Kazakhstan
Wales
Turkiye
Iceland
Montenegro
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra