FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 06/09/2025

Ukraine
0 - 2

France
Thống kê
Thống kê trận đấu
UkraineChỉ sốFrance
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
80Chỉ số 23108
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 2210
29Chỉ số 2467
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Ukraine
Sơ đồ 4-1-4-1122132217182068911
Đội hình xuất phát

A.Trubin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zabarnyi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Zinchenko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Yarmoliuk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Zubkov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kalyuzhny#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Sudakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Gutsulyak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dovbyk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dovbyk#16

A.Dovbyk#1

A.Dovbyk#7

A.Dovbyk#4

A.Dovbyk#10

A.Dovbyk#23

A.Dovbyk#14

A.Dovbyk#21

A.Dovbyk#3

A.Dovbyk#15

A.Dovbyk#19

A.Dovbyk#5
France
Sơ đồ 4-2-3-1165154381312112010
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Konaté#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Upamecano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Digne#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tchouameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Koné#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Doue#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Olise#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Barcola#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mbappé#7

K.Mbappé#18

K.Mbappé#23

K.Mbappé#2

K.Mbappé#6

K.Mbappé#9

K.Mbappé#19

K.Mbappé#14

K.Mbappé#1

K.Mbappé#21

K.Mbappé#22

K.Mbappé#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ukraine1 - 1
France
France1 - 1
Ukraine
France7 - 1
Ukraine
France3 - 0
Ukraine
Ukraine2 - 0
France
Ukraine0 - 2
France
Ukraine1 - 4
France
Ukraine2 - 2
France
France2 - 0
Ukraine
France1 - 0
UkraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ukraine
New Zealand1 - 2
Ukraine
Canada4 - 2
Ukraine
Belgium3 - 0
Ukraine
Ukraine3 - 1
Belgium
Albania1 - 2
Ukraine
Georgia1 - 1
Ukraine
Ukraine1 - 1
Czechia
Ukraine1 - 0
Georgia
Czechia3 - 2
Ukraine
Ukraine1 - 2
AlbaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của France
Germany0 - 2
France
Spain5 - 4
France
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Italy1 - 3
France
France0 - 0
Israel
Belgium1 - 2
France
Israel1 - 4
France
France2 - 0
Belgium
France1 - 3
ItalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ukraine
#10#20#30#40#54#60#70
France
#12#21#30#40#54#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Bulgaria
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
England
Latvia
Serbia
Andorra
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Liechtenstein