FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 06/09/2025

Iceland
5 - 0

Azerbaijan
Thống kê
Thống kê trận đấu
IcelandChỉ sốAzerbaijan
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
163Chỉ số 2343
79Chỉ số 2413
3Chỉ số 22
71Chỉ số 2529
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
8Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Iceland
Sơ đồ 3-4-31453111682372210
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Pálsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.I.Ingason#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.L.Gretarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.D.Thorsteinsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.T.Thordarson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Í.B.Jóhannesson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ellertsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Haraldsson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Guojohnsen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gudmundsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gudmundsson#13

A.Gudmundsson#6

A.Gudmundsson#15

A.Gudmundsson#12

A.Gudmundsson#2

A.Gudmundsson#9

A.Gudmundsson#20

A.Gudmundsson#14

A.Gudmundsson#21

A.Gudmundsson#19

A.Gudmundsson#18

A.Gudmundsson#17
Azerbaijan
Sơ đồ 3-5-21144213682031910
Đội hình xuất phát

S. Mahammadaliyev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Badalov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Mustafazada#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Rəhman Daşdəmirov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Huseynov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Abdullazada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

I.Ibrahimli#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
E.Dzhafarquliyev#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N. Axundzadə#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Emreli#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Emreli#21

M.Emreli#15

M.Emreli#22

M.Emreli#7

M.Emreli#16

M.Emreli#11

M.Emreli#5

M.Emreli#18

M.Emreli#17

M.Emreli#12

M.Emreli#23

M.Emreli#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iceland
Northern Ireland1 - 0
Iceland
Scotland1 - 3
Iceland
Iceland1 - 3
Kosovo
Kosovo2 - 1
Iceland
Wales4 - 1
Iceland
Montenegro0 - 2
Iceland
Iceland2 - 4
Turkiye
Iceland2 - 2
Wales
Turkiye3 - 1
Iceland
Iceland2 - 0
MontenegroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azerbaijan
Azerbaijan1 - 2
Hungary
Latvia0 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan0 - 2
Belarus
Azerbaijan0 - 3
Sweden6 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan0 - 0
Estonia
Azerbaijan1 - 3
Slovakia
Estonia3 - 1
Azerbaijan
Slovakia2 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan1 - 3
SwedenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iceland
#15#21#30#41#53#60#70
Azerbaijan
#10#20#30#42#52#60#70
Luxembourg
Germany
Switzerland
Slovenia
Greece
Denmark
Ukraine
France
Georgia
Bulgaria
Spain
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Israel
Italy
England
Albania
Serbia
Andorra
Czechia
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein