FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 14/10/2025

Ukraine
2 - 1

Azerbaijan
Thống kê
Thống kê trận đấu
UkraineChỉ sốAzerbaijan
49Chỉ số 2415
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2359
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
15Chỉ số 226
7Chỉ số 21
7Chỉ số 212
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Ukraine
Sơ đồ 4-5-11221322169818151911
Đội hình xuất phát

A.Trubin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zabarnyi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Mykolenko#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gutsulyak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Malinovskyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Y.Yarmoliuk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Ocheretko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Voloshyn#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Dovbyk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dovbyk#20

A.Dovbyk#6

A.Dovbyk#1

A.Dovbyk#3

A.Dovbyk#4

A.Dovbyk#10

A.Dovbyk#21

A.Dovbyk#14

A.Dovbyk#7

A.Dovbyk#5

A.Dovbyk#23

A.Dovbyk#17
Azerbaijan
Sơ đồ 5-4-11135414317158719
Đội hình xuất phát

S.Mahammadaliyev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Huseynov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Krivotsyuk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Mustafazada#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Badalov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
E.Dzhafarquliyev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Bayramov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.khaybulaev#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Nuriev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

akhundzade#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

akhundzade#11

akhundzade#23

akhundzade#6

akhundzade#12

akhundzade#2

akhundzade#10

akhundzade#21

akhundzade#18

akhundzade#20

akhundzade#22

akhundzade#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Azerbaijan1 - 1
Ukraine
Ukraine6 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan0 - 0
UkraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ukraine
Iceland3 - 5
Ukraine
Azerbaijan1 - 1
Ukraine
Ukraine0 - 2
France
New Zealand1 - 2
Ukraine
Canada4 - 2
Ukraine
Belgium3 - 0
Ukraine
Ukraine3 - 1
Belgium
Albania1 - 2
Ukraine
Georgia1 - 1
Ukraine
Ukraine1 - 1
CzechiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azerbaijan
France3 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan1 - 1
Ukraine
Iceland5 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan1 - 2
Hungary
Latvia0 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan0 - 2
Belarus
Azerbaijan0 - 3
Sweden6 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan0 - 0
Estonia
Azerbaijan1 - 3
SlovakiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ukraine
#12#21#30#43#57#60#70
Azerbaijan
#11#21#30#41#51#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Denmark
Turkiye
Bulgaria
Spain
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Israel
Italy
England
Serbia
Andorra
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Liechtenstein