FIFA World Cup qualification (UEFA)23:00 ngày 09/09/2025

Azerbaijan
1 - 1

Ukraine
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzerbaijanChỉ sốUkraine
2Chỉ số 213
1Chỉ số 80
3Chỉ số 33
26Chỉ số 2574
50Chỉ số 23136
1Chỉ số 29
18Chỉ số 2458
2Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Azerbaijan
Sơ đồ 5-4-11211445310815199
Đội hình xuất phát

S. Mahammadaliyev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Aliyev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Badalov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Mustafazada#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Krivotsyuk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
E.Dzhafarquliyev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Emreli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Abdulla Xaybulayev#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Akhmedzade#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Dadaşov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Dadaşov#20

R.Dadaşov#12

R.Dadaşov#22

R.Dadaşov#16

R.Dadaşov#7

R.Dadaşov#11

R.Dadaşov#13

R.Dadaşov#2

R.Dadaşov#23

R.Dadaşov#18

R.Dadaşov#6

R.Dadaşov#17
Ukraine
Sơ đồ 4-3-3122132217146192078
Đội hình xuất phát

A.Trubin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zabarnyi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Zinchenko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ocheretko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Kalyuzhny#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Bondarenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Zubkov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Vanat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Sudakov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sudakov#11

H.Sudakov#18

H.Sudakov#16

H.Sudakov#4

H.Sudakov#10

H.Sudakov#23

H.Sudakov#21

H.Sudakov#3

H.Sudakov#15

H.Sudakov#1

H.Sudakov#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Azerbaijan
Iceland5 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan1 - 2
Hungary
Latvia0 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan0 - 2
Belarus
Azerbaijan0 - 3
Sweden6 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan0 - 0
Estonia
Azerbaijan1 - 3
Slovakia
Estonia3 - 1
Azerbaijan
Slovakia2 - 0
AzerbaijanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ukraine
Ukraine0 - 2
France
New Zealand1 - 2
Ukraine
Canada4 - 2
Ukraine
Belgium3 - 0
Ukraine
Ukraine3 - 1
Belgium
Albania1 - 2
Ukraine
Georgia1 - 1
Ukraine
Ukraine1 - 1
Czechia
Ukraine1 - 0
Georgia
Czechia3 - 2
UkraineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azerbaijan
#11#20#30#43#51#60#70
Ukraine
#11#20#30#43#59#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Denmark
Turkiye
Bulgaria
Spain
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Israel
Italy
England
Serbia
Andorra
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Liechtenstein