FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 11/10/2025

France
3 - 0

Azerbaijan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FranceChỉ sốAzerbaijan
0Chỉ số 40
9Chỉ số 210
1Chỉ số 32
145Chỉ số 2355
0Chỉ số 80
10Chỉ số 20
77Chỉ số 2523
24Chỉ số 221
109Chỉ số 243
Lineup
Đội hình trận đấu
France
Sơ đồ 4-4-2162174221119147910
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Saliba#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Upamecano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Olise#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Thuram#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rabiot#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Coman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Ekitiké#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mbappé#21

K.Mbappé#20

K.Mbappé#18

K.Mbappé#13

K.Mbappé#8

K.Mbappé#15

K.Mbappé#3

K.Mbappé#5

K.Mbappé#12

K.Mbappé#6

K.Mbappé#1

K.Mbappé#23
Azerbaijan
Sơ đồ 5-4-112114453178151110
Đội hình xuất phát

S. Mahammadaliyev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Aliyev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Badalov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Mustafazada#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Krivotsyuk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
E.Dzhafarquliyev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Bayramov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Abdulla Xaybulayev#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Akhmedzade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Emreli#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Emreli#6

M.Emreli#18
M.Emreli#20

M.Emreli#16

M.Emreli#23

M.Emreli#19

M.Emreli#22

M.Emreli#7

M.Emreli#2

M.Emreli#13

M.Emreli#9

M.Emreli#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của France
France2 - 1
Iceland
Ukraine0 - 2
France
Germany0 - 2
France
Spain5 - 4
France
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Italy1 - 3
France
France0 - 0
Israel
Belgium1 - 2
France
Israel1 - 4
FranceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azerbaijan
Azerbaijan1 - 1
Ukraine
Iceland5 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan1 - 2
Hungary
Latvia0 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan0 - 2
Belarus
Azerbaijan0 - 3
Sweden6 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan0 - 0
Estonia
Azerbaijan1 - 3
Slovakia
Estonia3 - 1
AzerbaijanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
France
#13#21#30#41#510#60#70
Azerbaijan
#10#20#30#42#50#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Denmark
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
England
Albania
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Liechtenstein