FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/09/2025

France
2 - 1

Iceland
Thống kê
Thống kê trận đấu
FranceChỉ sốIceland
8Chỉ số 212
1Chỉ số 80
3Chỉ số 22
72Chỉ số 2432
12Chỉ số 225
3Chỉ số 32
1Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
115Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
France
Sơ đồ 4-2-3-1165154228132011910
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Konaté#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Upamecano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tchouameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Koné#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Barcola#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Olise#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Thuram#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mbappé#7

K.Mbappé#6

K.Mbappé#14

K.Mbappé#2

K.Mbappé#1

K.Mbappé#21

K.Mbappé#17

K.Mbappé#19

K.Mbappé#3

K.Mbappé#23

K.Mbappé#18
Iceland
Sơ đồ 5-3-21184532378112221
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Anderson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Pálsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.I.Ingason#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.L.Gretarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Ellertsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Haraldsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Í.B.Jóhannesson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.D.Thorsteinsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Guojohnsen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Gudjohnsen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gudjohnsen#10

D.Gudjohnsen#16

D.Gudjohnsen#17

D.Gudjohnsen#15

D.Gudjohnsen#12

D.Gudjohnsen#2

D.Gudjohnsen#9

D.Gudjohnsen#19

D.Gudjohnsen#13

D.Gudjohnsen#14

D.Gudjohnsen#6

D.Gudjohnsen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iceland0 - 1
France
France4 - 0
Iceland
France2 - 2
Iceland
France5 - 2
Iceland
France3 - 2
IcelandĐối chiếu
Phong độ gần đây của France
Ukraine0 - 2
France
Germany0 - 2
France
Spain5 - 4
France
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Italy1 - 3
France
France0 - 0
Israel
Belgium1 - 2
France
Israel1 - 4
France
France2 - 0
BelgiumĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iceland
Iceland5 - 0
Azerbaijan
Northern Ireland1 - 0
Iceland
Scotland1 - 3
Iceland
Iceland1 - 3
Kosovo
Kosovo2 - 1
Iceland
Wales4 - 1
Iceland
Montenegro0 - 2
Iceland
Iceland2 - 4
Turkiye
Iceland2 - 2
Wales
Turkiye3 - 1
IcelandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
France
#12#21#31#43#53#60#70
Iceland
#11#21#30#42#52#60#70
Slovakia
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Greece
Belarus
Denmark
Georgia
Bulgaria
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Kazakhstan
Liechtenstein