UEFA Nations League20:00 ngày 08/06/2025

Germany
0 - 2

France
Thống kê
Thống kê trận đấu
GermanyChỉ sốFrance
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2347
14Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
35Chỉ số 2423
6Chỉ số 218
3Chỉ số 32
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Germany
Sơ đồ 4-1-3-2163422514817119
Đội hình xuất phát

M.t.Stegen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kimmich#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Koch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Groß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Adeyemi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

F.Wirtz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

N.Woltemade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Füllkrug#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Füllkrug#12

N.Füllkrug#25

N.Füllkrug#23

N.Füllkrug#20

N.Füllkrug#15

N.Füllkrug#19

N.Füllkrug#21

N.Füllkrug#24

N.Füllkrug#18

N.Füllkrug#13

N.Füllkrug#2

N.Füllkrug#7

N.Füllkrug#26
France
Sơ đồ 4-2-3-1161742138141225910
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gusto#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Badé#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Hernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Digne#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tchouameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Rabiot#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.K.Muani#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Cherki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Thuram#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mbappé#6

K.Mbappé#19

K.Mbappé#13

K.Mbappé#1

K.Mbappé#15

K.Mbappé#22

K.Mbappé#2

K.Mbappé#11

K.Mbappé#23

K.Mbappé#18

K.Mbappé#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
France0 - 2
Germany
Germany2 - 1
France
France1 - 0
Germany
France2 - 1
Germany
Germany0 - 0
France
Germany2 - 2
France
France2 - 0
Germany
France2 - 0
Germany
Germany1 - 0
France
France1 - 2
GermanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Germany
Germany1 - 2
Portugal
Germany3 - 3
Italy
Italy1 - 2
Germany
Hungary1 - 1
Germany
Germany7 - 0
Bosnia and Herzegovina
Germany1 - 0
Netherlands
Bosnia and Herzegovina1 - 2
Germany
Netherlands2 - 2
Germany
Germany5 - 0
Hungary
Spain1 - 1
GermanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của France
Spain5 - 4
France
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Italy1 - 3
France
France0 - 0
Israel
Belgium1 - 2
France
Israel1 - 4
France
France2 - 0
Belgium
France1 - 3
Italy
Spain2 - 1
FranceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Germany
#10#20#30#43#59#60#70
France
#12#21#30#42#56#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Scotland
Poland
Denmark
Serbia
Switzerland
Czechia
Ukraine
Georgia
Albania
England
Greece
Ireland
Finland
Norway
Austria
Slovenia
Kazakhstan
Wales
Turkiye
Iceland
Montenegro
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra