FIFA World Cup qualification (UEFA)00:00 ngày 14/11/2025

Azerbaijan
0 - 2

Iceland
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzerbaijanChỉ sốIceland
32Chỉ số 2455
8Chỉ số 24
73Chỉ số 23120
38Chỉ số 2562
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Azerbaijan
Sơ đồ 3-4-2-112144513820371910
Đội hình xuất phát

A.Bayramov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Badalov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Mustafazada#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Krivotsyuk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Huseynov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.khaybulaev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Rüfət Abbasov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bayramov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K. Aliyev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

akhundzade#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

akhundzade#6

akhundzade#17

akhundzade#22

akhundzade#16

akhundzade#18

akhundzade#15

akhundzade#2

akhundzade#9

akhundzade#23

akhundzade#1

akhundzade#21

akhundzade#11
Iceland
Sơ đồ 4-2-3-1145314987102022
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Pálsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.I.Ingason#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.L.Gretarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ellertsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Haraldsson#9 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Í.B.Jóhannesson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Gudmundsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.NokkviHlynsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Guojohnsen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Guojohnsen#6

A.Guojohnsen#16

A.Guojohnsen#11

A.Guojohnsen#12

A.Guojohnsen#17

A.Guojohnsen#23

A.Guojohnsen#21

A.Guojohnsen#19

A.Guojohnsen#18

A.Guojohnsen#15

A.Guojohnsen#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Azerbaijan
Ukraine2 - 1
Azerbaijan
France3 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan1 - 1
Ukraine
Iceland5 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan1 - 2
Hungary
Latvia0 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan0 - 2
Belarus
Azerbaijan0 - 3
Sweden6 - 0
Azerbaijan
Azerbaijan0 - 0
EstoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iceland
Iceland2 - 2
France
Iceland3 - 5
Ukraine
France2 - 1
Iceland
Iceland5 - 0
Azerbaijan
Northern Ireland1 - 0
Iceland
Scotland1 - 3
Iceland
Iceland1 - 3
Kosovo
Kosovo2 - 1
Iceland
Wales4 - 1
Iceland
Montenegro0 - 2
IcelandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azerbaijan
#10#20#30#44#58#60#70
Iceland
#12#22#30#42#54#60#70
Slovakia
Luxembourg
Germany
Switzerland
Slovenia
Greece
Denmark
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Israel
Italy
England
Albania
Serbia
Andorra
Czechia
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein