FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 14/10/2025

Iceland
2 - 2

France
Thống kê
Thống kê trận đấu
IcelandChỉ sốFrance
2Chỉ số 2211
16Chỉ số 2489
53Chỉ số 23163
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 80
0Chỉ số 29
1Chỉ số 31
2Chỉ số 219
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Iceland
Sơ đồ 4-3-314352238710219
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Pálsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.L.Gretarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.I.Ingason#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Tómasson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ellertsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Í.B.Jóhannesson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Haraldsson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Gudmundsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Gudjohnsen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Magnusson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Magnusson#22

S.Magnusson#17

S.Magnusson#13

S.Magnusson#18

S.Magnusson#16

S.Magnusson#11

S.Magnusson#14

S.Magnusson#12

S.Magnusson#19

S.Magnusson#20

S.Magnusson#6
France
Sơ đồ 4-3-316541732068111318
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Koundé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Upamecano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Saliba#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Digne#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Thauvin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Camavinga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Koné#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Olise#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Mateta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Nkunku#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Nkunku#2

C.Nkunku#21

C.Nkunku#15

C.Nkunku#14

C.Nkunku#1

C.Nkunku#7

C.Nkunku#22

C.Nkunku#19

C.Nkunku#23

C.Nkunku#9

C.Nkunku#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
France2 - 1
Iceland
Iceland0 - 1
France
France4 - 0
Iceland
France2 - 2
Iceland
France5 - 2
Iceland
France3 - 2
IcelandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iceland
Iceland3 - 5
Ukraine
France2 - 1
Iceland
Iceland5 - 0
Azerbaijan
Northern Ireland1 - 0
Iceland
Scotland1 - 3
Iceland
Iceland1 - 3
Kosovo
Kosovo2 - 1
Iceland
Wales4 - 1
Iceland
Montenegro0 - 2
Iceland
Iceland2 - 4
TurkiyeĐối chiếu
Phong độ gần đây của France
France3 - 0
Azerbaijan
France2 - 1
Iceland
Ukraine0 - 2
France
Germany0 - 2
France
Spain5 - 4
France
France2 - 0
Croatia
Croatia2 - 0
France
Italy1 - 3
France
France0 - 0
Israel
Belgium1 - 2
FranceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iceland
#12#21#30#41#50#60#70
France
#12#20#30#41#59#60#70
Slovakia
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Greece
Belarus
Denmark
Georgia
Bulgaria
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Kazakhstan
Liechtenstein