Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 03/05/2025

FC Eindhoven
2 - 4

AZ Alkmaar Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốAZ Alkmaar Youth
3Chỉ số 219
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
33Chỉ số 2475
2Chỉ số 27
66Chỉ số 23137
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-126993324251587101132
Đội hình xuất phát

J.Brondeel#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Persyn#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Seedorf#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.vanAarle#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.v.Schuppen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Sleegers#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Janga#5

R.Janga#23

R.Janga#28

R.Janga#1

R.Janga#43

R.Janga#18

R.Janga#31

R.Janga#4
R.Janga#34
AZ Alkmaar Youth
Sơ đồ 4-2-3-11243586710119
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Schouten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.vanDuijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Esajas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ilias·Splinter#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Twisk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Gerold#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
r.robbemond#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Daal#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.vanDuijn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.vanDuijn#18
S.vanDuijn#19
S.vanDuijn#17
S.vanDuijn#14

S.vanDuijn#16

S.vanDuijn#12

S.vanDuijn#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar Youth2 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 0
FC Eindhoven
AZ Alkmaar Youth1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 4
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 4
SC Telstar
FC Eindhoven1 - 0
De Graafschap
Den Bosch2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
Helmond Sport
VVV Venlo2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 2
Excelsior SBV
FC Eindhoven3 - 3
Vitesse Arnhem
Ajax Amsterdam U210 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 2
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 0
Den Bosch
Emmen1 - 4
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 1
Volendam
AZ Alkmaar Youth2 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Vitesse Arnhem2 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 1
FC Oss
MVV Maastricht0 - 1
AZ Alkmaar Youth
ADO Den Haag0 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth5 - 1
FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 2
SC TelstarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#12#21#30#41#52#60#70
AZ Alkmaar Youth
#14#22#30#41#57#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht
Roda JC