Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 04/10/2025

AZ Alkmaar Youth
0 - 4

ADO Den Haag
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ Alkmaar YouthChỉ sốADO Den Haag
3Chỉ số 224
33Chỉ số 2438
90Chỉ số 2373
3Chỉ số 24
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar Youth
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

K.Zeggen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Zwart#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Menu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.vanDuijl#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Esajas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Twisk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Boogaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.vanderKlaauw#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.v.d.Ban#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
W. Bouziane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.vanDuijn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.vanDuijn#20
S.vanDuijn#18
S.vanDuijn#15

S.vanDuijn#14

S.vanDuijn#12
S.vanDuijn#23

S.vanDuijn#16

S.vanDuijn#19

S.vanDuijn#17
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-1124541825827112623
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tomas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sylla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Thomas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rottier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Illaijh de Ruijter#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bal#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bal#14

J.Bal#7

J.Bal#16

J.Bal#19

J.Bal#21

J.Bal#24

J.Bal#5
J.Bal#30

J.Bal#15

J.Bal#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO Den Haag0 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag4 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 2
AZ Alkmaar YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
AZ Alkmaar Youth
Den Bosch2 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 3
De Graafschap
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth4 - 0
Vitesse Arnhem
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Ajax Amsterdam U214 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 3
RKC Waalwijk
FC Oss2 - 1
AZ Alkmaar YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 1
FC Oss
RKC Waalwijk1 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Ajax Amsterdam U211 - 3
ADO Den Haag
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 0
Helmond Sport
ADO Den Haag3 - 0
PEC Zwolle
FC Utrecht Youth2 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 1
Willem II
ADO Den Haag2 - 3
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar Youth
#10#20#30#43#53#60#70
ADO Den Haag
#14#21#30#42#54#60#70
Roda JC
VVV Venlo
Emmen
MVV Maastricht